Kết quả bóng đá trận MP MIKELI vs KaPa, 22h30 ngày 29/07

Vòng 17
22:30 ngày 29/07/2026
MP MIKELI
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
KaPa
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.925
+0.5
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.98
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 11.5
2-0
13.5 16.5
2-1
8.6 26
3-1
17 70
3-2
21 44
4-2
55 70
4-3
105 125
0-0
15.5
1-1
6.5
2-2
11
3-3
42
4-4
200
AOS
21

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 20

KQBD MP MIKELI vs KaPa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá MP MIKELI vs KaPa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số MP MIKELI vs KaPa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả MP MIKELI vs KaPa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả MP MIKELI vs KaPa

MP MIKELI MP MIKELI
Phút
KaPa KaPa
3'
match goal 0 - 1 Mikko Kuningas
Akseli Tervaniemi(Assists:Kawale Rohun) 1 - 1 match goal
22'
Arop Ring
Ra sân: Ville Laiho
match change
25'
29'
match yellow.png Sameli Puputti
32'
match yellow.png Reko Huhtamaki
Samson Ebuka Obioha(Assists:Veikko Janhunen) 2 - 1 match goal
45'
46'
match change Daniel Ripatti
Ra sân: Viljami Jokiranta
Serge Atakayi
Ra sân: Akseli Tervaniemi
match change
60'
Milot Kastrati
Ra sân: Miko Koivuniemi
match change
60'
68'
match change Solo Shinyella
Ra sân: Yllson Lika
68'
match change Denis Cukici
Ra sân: Daniel Rokman
68'
match change Emil Ahola
Ra sân: Reko Huhtamaki
69'
match yellow.png Urho Huhtamaki
Aoi Chishima match yellow.png
73'
Santeri Stenius
Ra sân: Kawale Rohun
match change
85'
86'
match yellow.png Mikko Kuningas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MP MIKELI VS KaPa

MP MIKELI MP MIKELI
KaPa KaPa
3
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
4
15
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Sút ra ngoài
 
9
11
 
Sút Phạt
 
13
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
14
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Việt vị
 
2
84
 
Pha tấn công
 
81
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
70

Đội hình xuất phát

Substitutes

45
Serge Atakayi
30
Timi Heikkinen
87
Milot Kastrati
12
Onni Kimari
42
Arop Ring
17
Santtu Seppanen
15
Santeri Stenius
MP MIKELI MP MIKELI
KaPa KaPa
4
Laiho
19
Janhunen
8
Koivunie...
16
Obioha
10
Ylonen
24
Rohun
6
Afshari
1
Wilson
7
Chishima
28
Tervanie...
97
Traore
21
Rokman
28
Lappalai...
2
Huhtamak...
1
Collin
3
Puputti
4
Hietalah...
9
Almen
10
Lika
17
Jokirant...
8
Huhtamak...
25
Kuningas

Substitutes

14
Emil Ahola
36
Denis Cukici
24
Pessi Lahteenmaki
35
Dan Lauri
15
Antti Pastinen
22
Daniel Ripatti
39
Sebastian Savini
23
Solo Shinyella
Đội hình dự bị
MP MIKELI MP MIKELI
Serge Atakayi 45
Timi Heikkinen 30
Milot Kastrati 87
Onni Kimari 12
Arop Ring 42
Santtu Seppanen 17
Santeri Stenius 15
MP MIKELI KaPa
14 Emil Ahola
36 Denis Cukici
24 Pessi Lahteenmaki
35 Dan Lauri
15 Antti Pastinen
22 Daniel Ripatti
39 Sebastian Savini
23 Solo Shinyella

Dữ liệu đội bóng:MP MIKELI vs KaPa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.67
2.67 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 2.67
4.67 Sút trúng cầu môn 2
54.67% Kiểm soát bóng 46%
10.33 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
1.7 Bàn thua 2.1
3.3 Phạt góc 5.2
1.4 Thẻ vàng 2.2
4 Sút trúng cầu môn 3.4
48.9% Kiểm soát bóng 49.1%
7.2 Phạm lỗi 7.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

MP MIKELI (32trận)
Chủ Khách
KaPa (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
2
5
HT-H/FT-T
1
7
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
0
1
3
1
HT-B/FT-H
3
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
3
1
HT-B/FT-B
3
1
2
5