Kết quả bóng đá trận MP MIKELI vs KTP Kotka, 20h00 ngày 25/07

Vòng 16
20:00 ngày 25/07/2026
MP MIKELI
Đã kết thúc 3 - 3 (2 - 1)
KTP Kotka 1
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.97
-2.5
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.97
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
16.5 7.9
2-0
31 7.5
2-1
16 81
3-1
46 151
3-2
41 131
4-2
131 41
4-3
151 96
0-0
16
1-1
8
2-2
15.5
3-3
61
4-4
151
AOS
-

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 20

KQBD MP MIKELI vs KTP Kotka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá MP MIKELI vs KTP Kotka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số MP MIKELI vs KTP Kotka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả MP MIKELI vs KTP Kotka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả MP MIKELI vs KTP Kotka

MP MIKELI MP MIKELI
Phút
KTP Kotka KTP Kotka
4'
match goal 0 - 1 Christian Chibuzor
Samson Ebuka Obioha 1 - 1 match goal
11'
Akseli Tervaniemi(Assists:Serge Atakayi) 2 - 1 match goal
36'
44'
match red Nathaniel Tahmbi
Kawale Rohun match yellow.png
45'
46'
match change Luka Puhakainen
Ra sân: Arttu Tulehmo
46'
match change Roni Polat
Ra sân: Onni Hanninen
53'
match goal 2 - 2 Matias Paavola
Eero Ylonen
Ra sân: Akseli Tervaniemi
match change
62'
Santeri Stenius
Ra sân: Kawale Rohun
match change
66'
Miko Koivuniemi
Ra sân: Milot Kastrati
match change
67'
Samson Ebuka Obioha match hong pen
75'
77'
match change Gift Sunday
Ra sân: Foday Manneh
Santtu Seppanen
Ra sân: Serge Atakayi
match change
84'
86'
match goal 2 - 3 Mustapha Coker
Santtu Seppanen 3 - 3 match goal
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MP MIKELI VS KTP Kotka

MP MIKELI MP MIKELI
KTP Kotka KTP Kotka
7
 
Phạt góc
 
12
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
8
1
 
Thẻ vàng
 
0
0
 
Thẻ đỏ
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
6
 
Sút ra ngoài
 
6
3
 
Sút Phạt
 
6
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
7
 
Phạm lỗi
 
3
0
 
Việt vị
 
5
66
 
Pha tấn công
 
70
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
56

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Oliver Hayhanen
30
Timi Heikkinen
12
Onni Kimari
8
Miko Koivuniemi
2
Salomon Sarkka
17
Santtu Seppanen
15
Santeri Stenius
21
Kasper Sundberg
10
Eero Ylonen
MP MIKELI MP MIKELI
KTP Kotka KTP Kotka
6
Afshari
19
Janhunen
7
Chishima
24
Rohun
22
Uronen
87
Kastrati
29
Ring
16
Obioha
28
Tervanie...
45
Atakayi
4
Laiho
33
Zhuk
20
Tulehmo
10
Forsell
17
Manneh
21
Hanninen
8
Coker
26
Paavola
7
Makela
13
Tahmbi
3
Agyei
4
Chibuzor

Substitutes

18
Otto Eloluoto
2
Otto Huttunen
25
Juho Leikas
19
Roni Polat
30
Luka Puhakainen
14
Gift Sunday
Đội hình dự bị
MP MIKELI MP MIKELI
Oliver Hayhanen 11
Timi Heikkinen 30
Onni Kimari 12
Miko Koivuniemi 8
Salomon Sarkka 2
Santtu Seppanen 17
Santeri Stenius 15
Kasper Sundberg 21
Eero Ylonen 10
MP MIKELI KTP Kotka
18 Otto Eloluoto
2 Otto Huttunen
25 Juho Leikas
19 Roni Polat
30 Luka Puhakainen
14 Gift Sunday

Dữ liệu đội bóng:MP MIKELI vs KTP Kotka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.67
2.67 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 2
4.67 Sút trúng cầu môn 7
54.67% Kiểm soát bóng 49.67%
10.33 Phạm lỗi 12.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.2
1.7 Bàn thua 1.3
3.3 Phạt góc 7.5
1.4 Thẻ vàng 1.8
4 Sút trúng cầu môn 6.7
48.9% Kiểm soát bóng 51.1%
7.2 Phạm lỗi 11.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

MP MIKELI (32trận)
Chủ Khách
KTP Kotka (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
4
1
HT-H/FT-T
1
7
3
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
2
1
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
3
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
3
1
4
HT-B/FT-B
3
1
3
5