FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận MTK Hungaria vs Kisvarda FC, 22h00 ngày 18/04
MTK Hungaria
-0.5 0.93
+0.5 0.91
2.5 0.85
u 0.97
1.93
3.35
3.50
-0.25 0.93
+0.25 0.80
1 0.78
u 1.03
2.5
4.33
2.25
VĐQG Hungary » 1
KQBD MTK Hungaria vs Kisvarda FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá MTK Hungaria vs Kisvarda FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số MTK Hungaria vs Kisvarda FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hungary 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả MTK Hungaria vs Kisvarda FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả MTK Hungaria vs Kisvarda FC
Kiến tạo: Adin Molnar
Soma NovothnyRa sân: Tonislav Yordanov
Levente SzorRa sân: Abdulrasaq Ridwan Popoola
Ra sân: Kerezsi Zalan Mark
Ra sân: Istvan Atrok
Martin Chlumecky
Teslim Abdulateef BalogunRa sân: Gennadiy Szikszai
Aleksandar JovicicRa sân: Martin Chlumecky
Ra sân: Hunor Nemeth
Gabor MolnarRa sân: Bence Biro
Ra sân: Adin Molnar
Kiến tạo: Jakub Plsek
2 - 1 Aleksandar Jovicic Kiến tạo: Levente Szor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật MTK Hungaria VS Kisvarda FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:MTK Hungaria vs Kisvarda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
MTK Hungaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tamas Kadar | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 18 | Krisztian Nemeth | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.6 | |
| 23 | Jakub Plsek | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 7.9 | |
| 6 | Mihaly Kata | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 70 | 7.7 | |
| 80 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 26 | Vilius Armalas | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 4 | 83 | 8.1 | |
| 4 | Ilia Beriashvili | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 67 | 7.6 | |
| 20 | Kerezsi Zalan Mark | Forward | 4 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 39 | Gabor Jurek | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 47 | Krisztian Hegyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 7 | Adin Molnar | Forward | 3 | 2 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 8 | Hunor Nemeth | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 1 | 66 | 7 | |
| 27 | Patrik Kovacs | Defender | 2 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 4 | 74 | 7.5 | |
| 30 | Viktor Vitalyos | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 21 | Istvan Atrok | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 54 | 7.5 |
Kisvarda FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86 | Soma Novothny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 50 | Balint Olah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 3 | 3 | 76 | 6.9 | |
| 29 | Bence Biro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 3 | Aleksandar Jovicic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 19 | 7.9 | |
| 5 | Martin Chlumecky | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 16 | Gabor Molnar | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 3 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 14 | Bohdan Melnyk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 60 | 7 | |
| 70 | Levente Szor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 99 | Tonislav Yordanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Branimir Cipetic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 7 | 0 | 71 | 6.5 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 4 | 61 | 7.3 | |
| 11 | Marko Matanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 30 | Ilya Popovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 6 | Abdulrasaq Ridwan Popoola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 96 | Gennadiy Szikszai | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 90 | Teslim Abdulateef Balogun | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

