FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận MTK Hungaria vs ZalaegerzsegTE, 22h45 ngày 11/04
MTK Hungaria
-0 0.89
+0 0.89
3 0.97
u 0.81
2.41
2.41
3.70
-0 0.89
+0 0.89
1.25 1.00
u 0.78
2.92
2.92
2.3
VĐQG Hungary » 1
KQBD MTK Hungaria vs ZalaegerzsegTE hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá MTK Hungaria vs ZalaegerzsegTE, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số MTK Hungaria vs ZalaegerzsegTE, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hungary 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả MTK Hungaria vs ZalaegerzsegTE hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả MTK Hungaria vs ZalaegerzsegTE
Kiến tạo: Istvan Atrok
Daniel Alves de LimaRa sân: Alegria
Kiến tạo: Patrik Kovacs
Ra sân: Istvan Atrok
Ra sân: Adin Molnar
Guilherme Luiz TeixeiraRa sân: Bence Kiss
Queyrell TchicamboudRa sân: Alen Skribek
Lucas AlfonsoRa sân: Joao Victor
Ra sân: Kerezsi Zalan Mark
Ra sân: Hunor Nemeth
Viktor PetrokRa sân: Fabricio Amato
Kiến tạo: Jakub Plsek
Ra sân: Mihaly Kata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật MTK Hungaria VS ZalaegerzsegTE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:MTK Hungaria vs ZalaegerzsegTE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
MTK Hungaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tamas Kadar | Defender | 0 | 0 | 1 | 80 | 78 | 97.5% | 0 | 0 | 87 | 7 | |
| 6 | Mihaly Kata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 80 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 1 | 78 | 7.4 | |
| 26 | Vilius Armalas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 40 | 7 | |
| 4 | Ilia Beriashvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 20 | Kerezsi Zalan Mark | Forward | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 15 | 8 | |
| 47 | Krisztian Hegyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 7 | Adin Molnar | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Hunor Nemeth | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 27 | Patrik Kovacs | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 70 | 7.9 | |
| 21 | Istvan Atrok | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 35 | 7.6 |
ZalaegerzsegTE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Bence Kiss | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 3 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 18 | Jose Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 45 | 6 | |
| 70 | Joao Victor | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 5 | Bence Varkonyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 23 | Alegria | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 55 | Akpe Victory | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 49 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

