FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Muaidar SC vs Al-Arabi SC, 22h30 ngày 29/03

Vòng Bán kết
22:30 ngày 29/03/2026
Muaidar SC
Đã kết thúc 3 - 3 (3 - 1)
Al-Arabi SC

Pen [3-2]

Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.92
Chẵn
1.96
Tỷ số chính xác
1-0
21 12.5
2-0
29 11
2-1
13.5 61
3-1
29 141
3-2
26 76
4-2
66 26
4-3
86 56
0-0
26
1-1
9.3
2-2
12
3-3
31
4-4
121
AOS
-

Cúp Quốc Gia Qatar

KQBD Muaidar SC vs Al-Arabi SC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Muaidar SC vs Al-Arabi SC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Muaidar SC vs Al-Arabi SC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Qatar 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Muaidar SC vs Al-Arabi SC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Muaidar SC vs Al-Arabi SC

Muaidar SC Muaidar SC
Phút
Al-Arabi SC Al-Arabi SC
7'
match goal 0 - 1 Joao Pedro Darros
Kiến tạo: Rodri Sanchez
Ethyan Jesus Gonzalez Morales 1 - 1
Kiến tạo: Abdulmajid Anad Al Diri
match goal
8'
Fouad Saleh 2 - 1
Kiến tạo: Albert Ramis Luque
match goal
11'
37'
match yellow.png Simo Keddari
45'
match yellow.png Mohamed Saeed
Albert Ramis Luque 3 - 1 match pen
45'
51'
match goal 3 - 2 Pablo Sarabia Garcia
Kiến tạo: Rodri Sanchez
59'
match yellow.png Joao Pedro Darros
Mohamed Rabea Saqr match yellow.png
81'
90'
match yellow.png Jonathan Alexis Perez
Sayed Al Doukali match yellow.png
90'
90'
match goal 3 - 3 Jonathan Alexis Perez
Kiến tạo: Abdulla Al-Sulati

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Muaidar SC VS Al-Arabi SC

Muaidar SC Muaidar SC
Al-Arabi SC Al-Arabi SC
9
 
Tổng cú sút
 
25
5
 
Sút trúng cầu môn
 
9
10
 
Phạm lỗi
 
15
0
 
Phạt góc
 
7
15
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
0
 
Đánh đầu
 
2
6
 
Cứu thua
 
2
8
 
Thử thách
 
12
15
 
Long pass
 
48
1
 
Successful center
 
12
3
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
8
16
 
Rê bóng thành công
 
9
13
 
Ném biên
 
26
328
 
Số đường chuyền
 
556
71%
 
Chuyền chính xác
 
86%
91
 
Pha tấn công
 
142
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
94
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
2
 
Cơ hội lớn
 
7
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
17
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
1.48
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.06
1.6
 
Cú sút trúng đích
 
1.72
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
37
1
 
Số quả tạt chính xác
 
40
37
 
Phá bóng
 
10

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Muaidar SC vs Al-Arabi SC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 3.33
9 Sút trúng cầu môn 1.67
5.33 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 3.67
49.67% Kiểm soát bóng 65.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.4
2.1 Bàn thua 1.8
5.7 Sút trúng cầu môn 4.6
3.6 Phạt góc 5.6
1.8 Thẻ vàng 2.8
47.5% Kiểm soát bóng 59.8%
4.6 Phạm lỗi 13.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Muaidar SC (14trận)
Chủ Khách
Al-Arabi SC (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
4
4
HT-H/FT-T
1
0
4
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
3
1
HT-H/FT-H
0
2
0
0
HT-B/FT-H
0
0
2
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
5
7