FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Muang Thong United vs Chonburi Shark FC, 19h00 ngày 06/12

Vòng 14
19:00 ngày 06/12/2025
Muang Thong United
Đã kết thúc 2 - 3 (0 - 1)
Chonburi Shark FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.847
+1.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.793
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 11.5
2-0
9.4 21
2-1
7.5 18
3-1
14 44
3-2
22 36
4-2
55 140
4-3
145 200
0-0
12
1-1
6.3
2-2
13.5
3-3
65
4-4
200
AOS
24

VĐQG Thái Lan » 30

KQBD Muang Thong United vs Chonburi Shark FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Muang Thong United vs Chonburi Shark FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Muang Thong United vs Chonburi Shark FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thái Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Muang Thong United vs Chonburi Shark FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Muang Thong United vs Chonburi Shark FC

Muang Thong United Muang Thong United
Phút
Chonburi Shark FC Chonburi Shark FC
31'
match yellow.png Chayathorn Tapsuvanavon
40'
match goal 0 - 1 Oege-Sietse van Lingen
Kiến tạo: Abo Eisa
Anass Ahannach
Ra sân: Kenan Dunnwald-Turan
match change
46'
56'
match goal 0 - 2 Oege-Sietse van Lingen
Kiến tạo: Chayathorn Tapsuvanavon
Tristan Do match yellow.png
60'
60'
match goal 0 - 3 Nattanan Biesamrit
Kiến tạo: Oege-Sietse van Lingen
Siradanai Phosri
Ra sân: Thiraphat Nuntagowat
match change
63'
Kittapak Seangsawat
Ra sân: Sorawit Panthong
match change
69'
Anass Ahannach 1 - 3 match goal
69'
70'
match yellow.png Nattanan Biesamrit
75'
match change Channarong Promsrikaew
Ra sân: Abo Eisa
76'
match change Kittipong Sansanit
Ra sân: Chayathorn Tapsuvanavon
77'
match yellow.png Pathomchai Sueasakul
80'
match change Lesley Ablorh
Ra sân: Pathomchai Sueasakul
81'
match change RACHATA MORAKSA
Ra sân: Nattanan Biesamrit
87'
match change Adisak Kraisorn
Ra sân: Oege-Sietse van Lingen
Melvyn Lorenzen 2 - 3 match goal
88'
Siradanai Phosri match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Jonathan Bolingi Mpangi Merikani
Kakana Khamyok match yellow.png
90'
Kasidech Wettayawong
Ra sân: Emil Roback
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Muang Thong United VS Chonburi Shark FC

Muang Thong United Muang Thong United
Chonburi Shark FC Chonburi Shark FC
13
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
19
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
1
12
 
Sút Phạt
 
19
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
4
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Cứu thua
 
3
5
 
Cản phá thành công
 
6
4
 
Thử thách
 
11
25
 
Long pass
 
39
3
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
6
2
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
12
384
 
Số đường chuyền
 
291
82%
 
Chuyền chính xác
 
78%
99
 
Pha tấn công
 
58
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
32
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.79
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.52
0.57
 
Cú sút trúng đích
 
1.78
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
18
 
Số quả tạt chính xác
 
14
20
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
12
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Anass Ahannach
13
James Falconer
1
Armin Gremsl
26
Khanaphod Kadee
23
Siradanai Phosri
15
Jaturapat Sattham
39
Kittapak Seangsawat
8
Korawich Tasa
21
Purachet Thodsanid
40
Kasidech Wettayawong
Muang Thong United Muang Thong United 4-2-3-1
4-2-3-1 Chonburi Shark FC Chonburi Shark FC
33
Pipatnad...
5
Orji
29
Kraikrua...
4
Tsonkov
19
Do
14
Panthong
22
Nuntagow...
11
Roback
34
Khamyok
18
Dunnwald...
9
Lorenzen
1
Hansen
23
ngom
37
Sayriya
47
Fellipe
14
Tabinas
30
Biesamri...
31
Sueasaku...
99
2
Lingen
80
Tapsuvan...
11
Eisa
17
Merikani

Substitutes

13
Lesley Ablorh
20
Suksan Bunta
7
Greg Houla
46
Noppakun Kadtoon
9
Adisak Kraisorn
32
RACHATA MORAKSA
10
Channarong Promsrikaew
4
Kittipong Sansanit
36
Thanaset Sujarit
6
Songchai Thongcham
Đội hình dự bị
Muang Thong United Muang Thong United
Anass Ahannach 24
James Falconer 13
Armin Gremsl 1
Khanaphod Kadee 26
Siradanai Phosri 23
Jaturapat Sattham 15
Kittapak Seangsawat 39
Korawich Tasa 8
Purachet Thodsanid 21
Kasidech Wettayawong 40
Muang Thong United Chonburi Shark FC
13 Lesley Ablorh
20 Suksan Bunta
7 Greg Houla
46 Noppakun Kadtoon
9 Adisak Kraisorn
32 RACHATA MORAKSA
10 Channarong Promsrikaew
4 Kittipong Sansanit
36 Thanaset Sujarit
6 Songchai Thongcham

Dữ liệu đội bóng:Muang Thong United vs Chonburi Shark FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 8.33
12.67 Phạm lỗi 11.33
3.67 Phạt góc 6.33
2.67 Thẻ vàng 3.33
46% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 1.7
3.5 Sút trúng cầu môn 6
14.6 Phạm lỗi 10.1
3.7 Phạt góc 5.5
2.9 Thẻ vàng 2.1
47.6% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Muang Thong United (34trận)
Chủ Khách
Chonburi Shark FC (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
8
2
4
HT-H/FT-T
3
2
4
3
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
3
2
4
2
HT-B/FT-H
1
1
1
2
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
2
0
2
1
HT-B/FT-B
6
2
1
5