FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Mỹ vs Bỉ, 02h30 ngày 29/03

Vòng
02:30 ngày 29/03/2026
Mỹ
Đã kết thúc 2 - 5 (1 - 1)
Bỉ
Địa điểm: Los Angeles Stadium
Thời tiết: Trong lành, 20°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.884
-0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.79
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
12 10
2-0
18.5 12.5
2-1
10.5 42
3-1
24 135
3-2
27 75
4-2
85 55
4-3
140 110
0-0
15.5
1-1
6.8
2-2
12
3-3
46
4-4
220
AOS
22

Giao hữu ĐTQG

KQBD Mỹ vs Bỉ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mỹ vs Bỉ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Mỹ vs Bỉ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mỹ vs Bỉ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Mỹ vs Bỉ

Mỹ Mỹ
Phút
Bỉ Bỉ
Weston Mckennie match yellow.png
19'
Weston Mckennie 1 - 0
Kiến tạo: Antonee Robinson
match goal
39'
45'
match goal 1 - 1 Zeno Debast
Cristian Roldan
Ra sân: Joao Lucas De Souza Cardoso
match change
46'
53'
match goal 1 - 2 Amadou Onana
Kiến tạo: Alexis Saelemaekers
57'
match var Thomas Meunier Penalty (VAR xác nhận)
59'
match pen 1 - 3 Charles De Ketelaere
61'
match change Joaquin Seys
Ra sân: Maxim de Cuyper
62'
match change Nathan Ngoy
Ra sân: Zeno Debast
62'
match change Lois Openda
Ra sân: Charles De Ketelaere
62'
match change Dodi Lukebakio Ngandoli
Ra sân: Alexis Saelemaekers
62'
match change Koni De Winter
Ra sân: Brandon Mechele
Sebastian Berhalter
Ra sân: Timothy Weah
match change
64'
Max Arfsten
Ra sân: Antonee Robinson
match change
64'
Alexander Freeman
Ra sân: Tanner Tessmann
match change
64'
68'
match goal 1 - 4 Dodi Lukebakio Ngandoli
Kiến tạo: Thomas Meunier
70'
match change Youri Tielemans
Ra sân: Kevin De Bruyne
70'
match change Timothy Castagne
Ra sân: Thomas Meunier
Giovanni Reyna
Ra sân: Weston Mckennie
match change
70'
70'
match change Axel Witsel
Ra sân: Nicolas Raskin
70'
match change Mika Godts
Ra sân: Jeremy Doku
70'
match change Nathan De Cat
Ra sân: Amadou Onana
Joseph Scally
Ra sân: Malik Tillman
match change
71'
Patrick Agyemang
Ra sân: Folarin Balogun
match change
71'
Ricardo Pepi
Ra sân: Christian Pulisic
match change
71'
Joseph Scally match yellow.png
81'
82'
match goal 1 - 5 Dodi Lukebakio Ngandoli
Patrick Agyemang 2 - 5
Kiến tạo: Ricardo Pepi
match goal
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mỹ VS Bỉ

Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
12
 
Tổng cú sút
 
21
5
 
Sút trúng cầu môn
 
10
8
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
6
10
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
5
 
Cứu thua
 
3
13
 
Cản phá thành công
 
11
8
 
Thử thách
 
9
16
 
Long pass
 
30
6
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Cản sút
 
7
13
 
Rê bóng thành công
 
11
2
 
Đánh chặn
 
11
16
 
Ném biên
 
12
461
 
Số đường chuyền
 
445
85%
 
Chuyền chính xác
 
85%
97
 
Pha tấn công
 
69
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
33
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.33
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.34
2.39
 
Cú sút trúng đích
 
4.04
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
38
19
 
Số quả tạt chính xác
 
9
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
10
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Brenden Aaronson
25
Patrick Agyemang
18
Max Arfsten
14
Sebastian Berhalter
26
Chris Brady
16
Alexander Freeman
24
Matt Freese
23
Aidan Morris
9
Ricardo Pepi
7
Giovanni Reyna
4
Cristian Roldan
19
Joseph Scally
27
Patrick Schulte
2
Auston Trusty
Mỹ Mỹ 4-2-3-1
4-2-3-1 Bỉ Bỉ
1
Turner
5
Robinson
13
Ream
22
McKenzie
21
Weah
6
Tessmann
15
Cardoso
10
Pulisic
17
Tillman
8
Mckennie
20
Balogun
1
Lammens
15
Meunier
2
Debast
4
Mechele
5
Cuyper
23
Raskin
24
Onana
22
Saelemae...
7
Bruyne
11
Doku
17
Ketelaer...

Substitutes

21
Timothy Castagne
25
Nathan De Cat
16
Koni De Winter
26
Mika Godts
14
Dodi Lukebakio Ngandoli
20
Nathan Ngoy
9
Lois Openda
13
Sels Matz
18
Joaquin Seys
19
Lucas Stassin
3
Arthur Theate
8
Youri Tielemans
12
Maarten Vandevoordt
6
Axel Witsel
Đội hình dự bị
Mỹ Mỹ
Brenden Aaronson 11
Patrick Agyemang 25
Max Arfsten 18
Sebastian Berhalter 14
Chris Brady 26
Alexander Freeman 16
Matt Freese 24
Aidan Morris 23
Ricardo Pepi 9
Giovanni Reyna 7
Cristian Roldan 4
Joseph Scally 19
Patrick Schulte 27
Auston Trusty 2
Mỹ Bỉ
21 Timothy Castagne
25 Nathan De Cat
16 Koni De Winter
26 Mika Godts
14 Dodi Lukebakio Ngandoli 2
20 Nathan Ngoy
9 Lois Openda
13 Sels Matz
18 Joaquin Seys
19 Lucas Stassin
3 Arthur Theate
8 Youri Tielemans
12 Maarten Vandevoordt
6 Axel Witsel

Dữ liệu đội bóng:Mỹ vs Bỉ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1
6.67 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 7.33
54.33% Kiểm soát bóng 58.67%
10.67 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 2.9
1.7 Bàn thua 0.8
5.7 Phạt góc 7.1
1.4 Thẻ vàng 1.1
4.1 Sút trúng cầu môn 7.4
52.9% Kiểm soát bóng 59.6%
11 Phạm lỗi 11.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mỹ (8trận)
Chủ Khách
Bỉ (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
1
0
0
2