FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mỹ vs Ecuador, 07h30 ngày 11/10
Mỹ
-0.25 1.03
+0.25 0.72
2.5 1.25
u 0.57
2.26
2.90
3.10
-0 1.03
+0 1.03
1 1.10
u 0.70
3.2
3.6
2.05
Giao hữu ĐTQG
KQBD Mỹ vs Ecuador hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mỹ vs Ecuador, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mỹ vs Ecuador, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mỹ vs Ecuador hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mỹ vs Ecuador
0 - 1 Enner Valencia Kiến tạo: John Yeboah Zamora
Yaimar MedinaRa sân: Pervis Josue Estupinan Tenorio
Kevin RodriguezRa sân: Kendry Paez
Nilson David Angulo RamirezRa sân: John Yeboah Zamora
Ra sân: Miles Robinson
Ra sân: Weston Mckennie
Kiến tạo: Malik Tillman
Ra sân: Aidan Morris
Ra sân: Timothy Weah
Ra sân: Tim Ream
Leonardo Campana RomeroRa sân: Enner Valencia
Ra sân: Folarin Balogun
Yaimar Medina
Denil CastilloRa sân: Jordy Alcivar
Willian Joel Pacho Tenorio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mỹ VS Ecuador
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mỹ vs Ecuador
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mỹ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 8 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Chris Richards | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 21 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 24 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 17 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 6 | 1 | 16 | 7 | |
| 4 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 23 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 18 | Max Arfsten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.5 |
Ecuador
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 7 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 17 | Angelo Preciado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 9 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Jordy Alcivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 15 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Kendry Paez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

