FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mỹ vs Haiti, 06h00 ngày 23/06
Mỹ
-1 0.80
+1 1.00
2.5 0.62
u 1.20
1.46
5.35
4.30
-0.5 0.80
+0.5 0.80
1.25 1.00
u 0.80
1.7
6.1
2.57
Cúp vàng CONCACAF
KQBD Mỹ vs Haiti hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mỹ vs Haiti, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mỹ vs Haiti, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp vàng CONCACAF 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mỹ vs Haiti hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mỹ vs Haiti
Kiến tạo: Brenden Aaronson
1 - 1 Louicius Don Deedson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mỹ VS Haiti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mỹ vs Haiti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mỹ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 114 | 107 | 93.86% | 0 | 1 | 120 | 7.2 | |
| 4 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 88 | 86 | 97.73% | 1 | 0 | 98 | 7.2 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 3 | Chris Richards | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 0 | 96 | 6.6 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 25 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 2 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 3 | 1 | 87 | 7.6 | |
| 15 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 62 | 7.7 | |
| 6 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 7 | Quinn Sullivan | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 16 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 78 | 6.9 | |
| 24 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 7.2 |
Haiti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johny Placide | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 14 | Leverton Pierre | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 4 | Ricardo Ade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 20 | Frantzdy Pierrot | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 6 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Louicius Don Deedson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 18 | Ruben Providence | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 8 | Martin Experience | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 38 | 6 | |
| 6 | Garven Michee Metusala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 21 | Christopher Attys | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 17 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 44 | 7 | |
| 11 | Dany Jean | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

