FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mỹ vs Mexico, 06h00 ngày 07/07
Mỹ
-0 1.11
+0 0.78
2.5 1.80
u 0.40
3.08
2.36
2.80
-0 1.11
+0 0.78
0.75 0.90
u 0.90
4
3.4
1.91
Cúp vàng CONCACAF
KQBD Mỹ vs Mexico hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mỹ vs Mexico, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mỹ vs Mexico, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp vàng CONCACAF 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mỹ vs Mexico hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mỹ vs Mexico
Kiến tạo: Sebastian Berhalter
1 - 1 Raul Alonso Jimenez Rodriguez Kiến tạo: Marcello Ruiz
Cesar Jasib Montes Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mỹ VS Mexico
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mỹ vs Mexico
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mỹ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 4 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 3 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 61 | 7.5 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 25 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 2 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 17 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 8 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 24 | 64.86% | 3 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 6 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 16 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 18 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 4 | 47 | 6.8 | |
| 24 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.5 |
Mexico
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 17 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 23 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 1 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 3 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 6 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 10 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 12 | 1 | 72 | 7.8 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 82 | 8 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 3 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 64 | 7.8 | |
| 11 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 5 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 67 | 84.81% | 1 | 2 | 91 | 7.1 | |
| 21 | Cesar Huerta | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 15 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

