FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mỹ vs Paraguay, 05h00 ngày 16/11
Mỹ
-0.25 0.92
+0.25 0.90
2.25 0.96
u 0.82
2.45
2.80
3.00
-0 0.92
+0 1.00
0.75 0.78
u 1.03
3.05
3.5
1.89
Giao hữu ĐTQG
KQBD Mỹ vs Paraguay hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mỹ vs Paraguay, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mỹ vs Paraguay, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mỹ vs Paraguay hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mỹ vs Paraguay
Kiến tạo: Max Arfsten
1 - 1 Alex Adrian Arce Barrios Kiến tạo: Miguel Angel Almiron Rejala
Diego Gonzalez
Damian Bobadilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mỹ VS Paraguay
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mỹ vs Paraguay
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mỹ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 85 | 95.51% | 0 | 1 | 97 | 7 | |
| 6 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 14 | Timothy Tillman | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | ||
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 0 | 5 | 107 | 7.1 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 2 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 1 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 73 | 7 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 65 | 7.9 | |
| 8 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 2 | 3 | 63 | 7.2 | |
| 17 | Sebastian Berhalter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 20 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 23 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 16 | Alexander Freeman | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 18 | Max Arfsten | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 6 | 1 | 97 | 7.5 |
Paraguay
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 17 | Alejandro Romero Gamarra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 57 | 43 | 75.44% | 3 | 0 | 84 | 6.9 | |
| 14 | Blas Riveros | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 4 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 20 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 7 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 18 | Alex Adrian Arce Barrios | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 40 | 7.1 | |
| 8 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 11 | Diego Gonzalez | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

