FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mỹ vs Uruguay, 07h00 ngày 19/11
Mỹ
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.5 1.50
u 0.44
3.20
2.20
2.90
-0 0.80
+0 0.63
0.75 0.83
u 0.98
3.95
2.76
1.9
Giao hữu ĐTQG
KQBD Mỹ vs Uruguay hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mỹ vs Uruguay, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mỹ vs Uruguay, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mỹ vs Uruguay hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mỹ vs Uruguay
Kiến tạo: Sergino Dest
Kiến tạo: Sebastian Berhalter
Kiến tạo: Auston Trusty
4 - 1 Giorgian De Arrascaeta Benedetti Kiến tạo: Rodrigo Zalazar
Paul Brian Rodriguez BravoRa sân: Rodrigo Zalazar
Joaquin Piquerez MoreiraRa sân: Matias Nicolas Vina
Rodrigo AguirreRa sân: Federico Sebastian Vinas Barboza
Rodrigo Bentancur
Ra sân: Haji Wright
Ra sân: Sergino Dest
Ra sân: Diego Luna
Rodrigo Bentancur
Emiliano MartinezRa sân: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Kiến tạo: Giovanni Reyna
Facundo TorresRa sân: Maximiliano Araujo
Ra sân: John Tolkin
Ra sân: Timothy Tillman
Rodrigo Aguirre
Ra sân: Aidan Morris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mỹ VS Uruguay
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mỹ vs Uruguay
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mỹ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Timothy Tillman | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | ||
| 15 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 19 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 3 | 14 | 6.4 | |
| 22 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 2 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 1 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 3 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 17 | Sebastian Berhalter | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 30 | 8.2 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.8 | |
| 23 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 16 | Alexander Freeman | Defender | 3 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 22 | 8.8 |
Uruguay
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 2 | 35 | 7.7 | |
| 6 | Rodrigo Bentancur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 39 | 5.4 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 4.6 | |
| 16 | Mathias Olivera | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 5.1 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 29 | 5.2 | |
| 5 | Manuel Ugarte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 5.3 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 36 | 5.2 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 14 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 1 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 24 | 5.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

