FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Na Uy vs Cyprus, 01h45 ngày 21/06
Na Uy
-2.25 0.80
+2.25 1.00
3.25 0.82
u 0.88
1.10
17.00
7.30
-1 0.80
+1 0.95
1.5 0.90
u 0.80
EURO
KQBD Na Uy vs Cyprus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Na Uy vs Cyprus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Na Uy vs Cyprus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Na Uy vs Cyprus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Na Uy vs Cyprus
Kiến tạo: Erling Haaland
Ioannis Pittas
Ra sân: Ola Solbakken
Ra sân: Julian Ryerson
Kiến tạo: Martin Odegaard
Stelios AndreouRa sân: Kostas Pileas
Marinos TzionisRa sân: Charalampos Charalampous
Loizos LoizouRa sân: Minas Antoniou
Demetris ChristofiRa sân: Ioannis Pittas
Ra sân: Patrick Berg
Ra sân: Fredrik Aursnes
Ra sân: Erling Haaland
3 - 1 Grigoris Kastanos Kiến tạo: Demetris Christofi
Giannis SatsiasRa sân: Ioannis Kousoulos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Na Uy VS Cyprus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Na Uy vs Cyprus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 4 | Stefan Strandberg | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 2 | 103 | 6.9 | |
| 16 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 59 | 54 | 91.53% | 6 | 0 | 74 | 7.68 | |
| 21 | Bard Finne | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.74 | |
| 10 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 82 | 71 | 86.59% | 3 | 0 | 104 | 7.72 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 6 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 0 | 82 | 7.46 | |
| 5 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 1 | 73 | 6.82 | |
| 14 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 3 | 0 | 60 | 6.73 | |
| 22 | Brice Wembangomo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 29 | 6.62 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 23 | 8.25 | |
| 7 | Kristoffer Velde | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 15 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 3 | 98 | 6.95 | |
| 18 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 17 | Ola Solbakken | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 5 | 0 | 48 | 8.12 |
Cyprus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Demetris Christofi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.17 | |
| 15 | Joel Mall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 6 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 7 | Anderson Correia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 5.94 | |
| 4 | Nicholas Ioannou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 5.21 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 61 | 7.93 | |
| 8 | Minas Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 26 | 5.58 | |
| 23 | Ioannis Pittas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 5.68 | |
| 13 | Ioannis Kousoulos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 52 | 5.92 | |
| 19 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 52 | 6.34 | |
| 21 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 14 | Kostas Pileas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 10 | Loizos Loizou | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 6 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 5 | Charalampos Charalampous | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 5.86 | |
| 18 | Giannis Satsias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 16 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 19 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

