FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Na Uy vs Estonia, 00h00 ngày 14/11
Na Uy
-3.75 0.80
+3.75 1.00
2.5 0.13
u 4.50
1.11
30.00
6.70
-1.75 0.80
+1.75 0.85
2 0.95
u 0.85
1.14
34
5.5
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Na Uy vs Estonia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Na Uy vs Estonia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Na Uy vs Estonia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Na Uy vs Estonia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Na Uy vs Estonia
Kiến tạo: Sander Berge
Kiến tạo: Julian Ryerson
Kiến tạo: Julian Ryerson
Kiến tạo: David Moller Wolfe
4 - 1 Robi Saarma Kiến tạo: Kevor Palumets
Ra sân: Oscar Bobb
Martin MillerRa sân: Robi Saarma
Ra sân: Patrick Berg
Ra sân: Alexander Sorloth
Martin VetkalRa sân: Markus Soomets
Markus PoomRa sân: Kevor Palumets
Marten-Chris PaalbergRa sân: Rauno Sappinen
Patrik KristalRa sân: Rocco Robert Shein
Ra sân: David Moller Wolfe
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Na Uy VS Estonia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Na Uy vs Estonia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Kristoffer Ajer | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 7 | Alexander Sorloth | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 8 | Sander Berge | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 6 | Patrick Berg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 14 | Julian Ryerson | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.06 | |
| 17 | Torbjorn Heggem | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 2 | 18 | 6.52 | |
| 5 | David Moller Wolfe | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 20 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 22 | Oscar Bobb | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.39 |
Estonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.51 | |
| 15 | Rauno Sappinen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 6 | Rasmus Peetson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 2 | Marten Kuusk | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 4 | Markus Soomets | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 19 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 10 | Kevor Palumets | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 1 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 5 | Rocco Robert Shein | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Robi Saarma | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

