FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Na Uy vs Georgia, 01h45 ngày 13/09
Na Uy
-1.75 0.98
+1.75 0.82
2.75 0.85
u 0.85
1.28
8.90
4.65
-0.5 0.98
+0.5 1.00
1.25 1.00
u 0.70
EURO
KQBD Na Uy vs Georgia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Na Uy vs Georgia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Na Uy vs Georgia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Na Uy vs Georgia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Na Uy vs Georgia
Kiến tạo: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Kiến tạo: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Vladimer MamuchashviliRa sân: Giorgi Gocholeishvili
Zurab Davitashvili
Budu ZivzivadzeRa sân: Georges Mikautadze
Giorgi ChakvetadzeRa sân: Zurab Davitashvili
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Anzor MekvabishviliRa sân: Giorgi Kochorashvili
Budu Zivzivadze
2 - 1 Budu Zivzivadze Kiến tạo: Irakli Azarov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Na Uy VS Georgia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Na Uy vs Georgia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.49 | |
| 4 | Stefan Strandberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 62 | 6.91 | |
| 7 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 5 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 30 | 7.33 | |
| 10 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 44 | 8.14 | |
| 3 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 57 | 6.54 | |
| 6 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 44 | 6.84 | |
| 17 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 2 | 0 | 49 | 6.47 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 7.61 | |
| 23 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 15 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 20 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 49 | 7.89 |
Georgia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 5.91 | |
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 9 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.09 | |
| 14 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 36 | 6.05 | |
| 16 | Irakli Azarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 37 | 5.85 | |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 24 | 5.71 | |
| 18 | Vladimer Mamuchashvili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 3 | Aleksandre Kalandadze | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 33 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

