FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Na Uy vs Israel, 23h00 ngày 11/10
Na Uy
-2 0.98
+2 0.83
2.5 0.30
u 2.30
1.19
8.80
6.40
-0.75 0.98
+0.75 1.03
1.5 0.85
u 0.95
1.62
7.5
3
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Na Uy vs Israel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Na Uy vs Israel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Na Uy vs Israel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Na Uy vs Israel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Na Uy vs Israel
Kiến tạo: Alexander Sorloth
Matan BaltaxaRa sân: Idan Nachmias
Itamar NoyRa sân: Mohammed Abo Fani
Kiến tạo: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Guy MizrahiRa sân: Eli Dasa
Thai BariboRa sân: Dan Biton
Kiến tạo: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Ra sân: David Moller Wolfe
Ra sân: Alexander Sorloth
Ra sân: Patrick Berg
Ra sân: Oscar Bobb
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Dor TurgemanRa sân: Oscar Gloukh
Dor Turgeman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Na Uy VS Israel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Na Uy vs Israel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.83 | |
| 3 | Kristoffer Ajer | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 7 | Alexander Sorloth | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 27 | 7.56 | |
| 8 | Sander Berge | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 31 | 6.79 | |
| 6 | Patrick Berg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 14 | Julian Ryerson | Defender | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 34 | 7.18 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 4 | 3 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 7.25 | |
| 17 | Torbjorn Heggem | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 5 | David Moller Wolfe | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 20 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Forward | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 1 | 23 | 7.18 | |
| 22 | Oscar Bobb | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 1 | 39 | 7.27 |
Israel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 15 | Eliel Peretz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 34 | 6.23 | |
| 20 | Dan Biton | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 5.52 | |
| 10 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 4 | Matan Baltaxa | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | ||
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 4.23 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 5.57 | |
| 21 | Or Blorian | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 1 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 40 | 7.03 | |
| 12 | Itamar Noy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 11 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 13 | Anan Khalaili | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 24 | 4.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

