FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Na Uy vs Moldova, 01h45 ngày 10/09
Na Uy
-3.25 0.98
+3.25 0.94
4 0.85
u 0.85
1.03
22.00
11.00
-1.25 0.98
+1.25 0.80
1.5 0.93
u 0.88
1.3
21
3.75
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Na Uy vs Moldova hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Na Uy vs Moldova, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Na Uy vs Moldova, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Na Uy vs Moldova hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Na Uy vs Moldova
Kiến tạo: Erling Haaland
Kiến tạo: Felix Horn Myhre
Kiến tạo: Martin Odegaard
Kiến tạo: Martin Odegaard
Daniel DumbravanuRa sân: Artur Ionita
Stefan BodisteanuRa sân: Virgiliu Postolachi
Kiến tạo: David Moller Wolfe
Mihail Caimacov
Maxim CojocaruRa sân: Nichita Motpan
Ra sân: Felix Horn Myhre
Ra sân: Alexander Sorloth
Ra sân: Kristoffer Ajer
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
7 - 1 Leo Skiri Ostigard(OW)
Victor BogaciucRa sân: Vadim Rata
Kiến tạo: Julian Ryerson
Cristian DrosRa sân: Mihail Caimacov
Ra sân: Erling Haaland
Kiến tạo: Erling Haaland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Na Uy VS Moldova
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Na Uy vs Moldova
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 10 | Martin Odegaard | Midfielder | 7 | 2 | 7 | 106 | 88 | 83.02% | 1 | 0 | 134 | 10 | |
| 3 | Kristoffer Ajer | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 65 | 100% | 0 | 1 | 67 | 7.22 | |
| 7 | Alexander Sorloth | Forward | 5 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 35 | 7.18 | |
| 8 | Sander Berge | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 131 | 123 | 93.89% | 0 | 0 | 141 | 8.51 | |
| 14 | Julian Ryerson | Defender | 0 | 0 | 4 | 61 | 58 | 95.08% | 7 | 1 | 76 | 8.39 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 10 | 7 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 38 | 10 | |
| 11 | Felix Horn Myhre | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 8.22 | |
| 4 | Leo Skiri Ostigard | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 17 | Torbjorn Heggem | Defender | 1 | 1 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 3 | 95 | 8.18 | |
| 15 | Aune Heggebo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | David Moller Wolfe | Defender | 0 | 0 | 2 | 60 | 54 | 90% | 3 | 2 | 84 | 8.1 | |
| 18 | Thelo Aasgaard | Midfielder | 5 | 4 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 9.27 | |
| 23 | Andreas Schjelderup | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 20 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Forward | 2 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 54 | 8.49 | |
| 22 | Oscar Bobb | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 7.22 |
Moldova
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Artur Ionita | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 5.35 | |
| 22 | Vadim Rata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 27 | 4.31 | |
| 20 | Sergiu Platica | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 4.82 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 34 | 4.9 | |
| 17 | Virgiliu Postolachi | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 5.68 | |
| 9 | Ion Nicolaescu | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 36 | 5.7 | |
| 4 | Vladislav Baboglo | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 4.67 | |
| 6 | Cristian Dros | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 13 | Maxim Cojocaru | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 5.76 | |
| 18 | Victor Bogaciuc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 12 | Cristian Avram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 32 | 5.12 | |
| 11 | Mihail Caimacov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 47 | 5.69 | |
| 14 | Artur Craciun | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 49 | 4 | |
| 19 | Daniel Dumbravanu | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 10 | Stefan Bodisteanu | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.49 | |
| 8 | Nichita Motpan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 31 | 5.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

