FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Na Uy vs New Zealand, 23h00 ngày 14/10
Na Uy
-1.5 1.00
+1.5 0.80
2.75 0.80
u 0.90
1.34
6.35
4.80
-0.5 1.00
+0.5 1.00
1.25 0.98
u 0.83
1.75
5.6
2.5
Giao hữu ĐTQG
KQBD Na Uy vs New Zealand hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Na Uy vs New Zealand, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Na Uy vs New Zealand, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Na Uy vs New Zealand hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Na Uy vs New Zealand
0 - 1 Finn Surman Kiến tạo: Michael Boxall
Ra sân: Patrick Berg
Ra sân: Aron Donnum
Kiến tạo: Andreas Schjelderup
Ben WaineRa sân: Chris Wood
Ra sân: Thelo Aasgaard
Ra sân: Marcus Holmgren Pedersen
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Callum McCowattRa sân: Ryan Thomas
Marko Stamenic
Ra sân: Andreas Schjelderup
Tyler BindonRa sân: Matthew Garbett
Bill TuilomaRa sân: Francis De Vries
Owen Parker-PriceRa sân: Benjamin Old
Lukas Kelly-HealdRa sân: Timothy Payne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Na Uy VS New Zealand
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Na Uy vs New Zealand
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Patrick Berg | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 21 | Andreas Hanche-Olsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 19 | Aron Donnum | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Jorgen Strand Larsen | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 22 | 7 | |
| 2 | Marcus Holmgren Pedersen | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 5 | David Moller Wolfe | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 18 | Thelo Aasgaard | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Andreas Schjelderup | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 29 | 7 | |
| 22 | Oscar Bobb | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 4 | Eivind Fauske Helland | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 50 | 6.6 |
New Zealand
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Michael Boxall | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 2 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Ryan Thomas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Sarpreet Singh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 3 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 7 | Matthew Garbett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 8 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 14 | Finn Surman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 19 | Benjamin Old | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

