FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Na Uy vs Scotland, 22h59 ngày 17/06
Na Uy
-0.75 0.94
+0.75 0.86
1.5 1.35
u 0.30
1.72
4.70
3.10
-0 0.94
+0 1.40
0.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Na Uy vs Scotland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Na Uy vs Scotland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Na Uy vs Scotland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Na Uy vs Scotland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Na Uy vs Scotland
John McGinn
Jack Hendry
Kieran Tierney
Ryan Porteous
Ra sân: Ola Solbakken
Liam CooperRa sân: Kieran Tierney
Billy GilmourRa sân: Callum McGregor
Stuart ArmstrongRa sân: Ryan Christie
Kenny McleanRa sân: Ryan Porteous
Ra sân: Alexander Sorloth
Ra sân: Patrick Berg
Ra sân: Fredrik Aursnes
Ra sân: Erling Haaland
1 - 1 Lyndon Dykes
1 - 2 Kenny Mclean Kiến tạo: Lyndon Dykes
Dominic HyamRa sân: John McGinn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Na Uy VS Scotland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Na Uy vs Scotland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 4 | Stefan Strandberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 0 | 83 | 6.45 | |
| 16 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 10 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 5 | 26 | 6.4 | |
| 6 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 5 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 3 | 1 | 47 | 6.82 | |
| 14 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 15 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 3 | 77 | 6.91 | |
| 17 | Ola Solbakken | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.45 |
Scotland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 8 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 1 | 31 | 7.01 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 6 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 13 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 27 | 6.91 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 16 | 6.42 | |
| 15 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.61 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

