FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NAC Breda vs AZ Alkmaar, 21h45 ngày 31/08
NAC Breda 1
+0.75 0.95
-0.75 0.85
2.5 0.67
u 1.15
3.75
1.70
3.90
+0.25 0.95
-0.25 0.83
1.25 1.08
u 0.73
4.4
2
2.41
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NAC Breda vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NAC Breda vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NAC Breda vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NAC Breda vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs AZ Alkmaar
Mees de Wit
Ra sân: Juho Talvitie
Ra sân: Mohamed Nassoh
Ibrahim Sadiq
Sven MijnansRa sân: Mees de Wit
Patati WeslleyRa sân: Ibrahim Sadiq
Ra sân: Leo Greiml
Alexandre Penetra
Isak JensenRa sân: Ro-Zangelo Daal
Lequincio ZeefuikRa sân: Denso Kasius
Kees Smit
Matej SinRa sân: Kees Smit
0 - 1 Sven Mijnans Kiến tạo: Matej Sin
Sven Mijnans
Ra sân: Boyd Lucassen
Ra sân: Lewis Holtby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 15 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 5.4 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 45 | 8.2 | |
| 14 | Kamal Sowah | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 52 | 8.1 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 22 | Rio Hillen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 32 | Juho Talvitie | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 6 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 78 | 7.2 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 17 | Isak Jensen | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Denso Kasius | Defender | 3 | 1 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.6 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 2 | 78 | 7.6 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 78 | 8.3 | |
| 33 | Matej Sin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 3 | 31 | 5.9 | |
| 7 | Patati Weslley | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 8.2 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 1 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 45 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

