FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NAC Breda vs FC Twente Enschede, 18h15 ngày 19/01
NAC Breda
+0.75 0.86
-0.75 0.94
2.5 0.80
u 1.00
3.75
1.72
3.80
+0.25 0.86
-0.25 0.90
1 0.80
u 1.00
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NAC Breda vs FC Twente Enschede hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NAC Breda vs FC Twente Enschede, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NAC Breda vs FC Twente Enschede, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NAC Breda vs FC Twente Enschede hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs FC Twente Enschede
Kiến tạo: Leo Sauer
Kiến tạo: Boy Kemper
Gustaf Lagerbielke
Sayfallah LtaiefRa sân: Mathias Ullereng Kjolo
Bas KuipersRa sân: Anass Salah-Eddine
Ra sân: Dominik Janosek
Ra sân: Adam Kaied
Youri RegeerRa sân: Alec Van Hoorenbeeck
2 - 1 Daan Rots Kiến tạo: Michel Vlap
Ra sân: Elias Mar Omarsson
Ricky van Wolfswinkel Goal Disallowed
Lucas Vennegoor of HesselinkRa sân: Michal Sadilek
Naci UnuvarRa sân: Daan Rots
Ra sân: Sydney van Hooijdonk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Terence Kongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 7.34 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 2 | 56 | 6.64 | |
| 39 | Dominik Janosek | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 10 | 0 | 43 | 7.44 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 29 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 24 | 6.92 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 5 | 47 | 8.03 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 44 | Maxime Busi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 9 | Kacper Kostorz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.12 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 48 | 7.69 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 14 | Adam Kaied | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 21 | 7.94 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 40 | 6.65 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 20 | 6.42 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 7 | 1 | 5 | 66 | 55 | 83.33% | 5 | 1 | 87 | 7.38 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 66 | 58 | 87.88% | 3 | 1 | 83 | 6.7 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 1 | 37 | 6.42 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 63 | 6.71 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 4 | 1 | 83 | 6.16 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 37 | Naci Unuvar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 39 | 7.22 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 5.95 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 2 | 58 | 7.8 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 0 | 52 | 6.08 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 3 | 91 | 6.71 | |
| 25 | Lucas Vennegoor of Hesselink | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

