FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NAC Breda vs Groningen, 22h30 ngày 29/03
NAC Breda
-0 0.79
+0 1.09
2.25 0.83
u 0.87
2.65
2.45
3.05
-0 0.79
+0 0.80
1 0.98
u 0.72
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NAC Breda vs Groningen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NAC Breda vs Groningen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NAC Breda vs Groningen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NAC Breda vs Groningen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs Groningen
Ra sân: Boyd Lucassen
0 - 1 Mats Seuntjens
Ra sân: Sydney van Hooijdonk
Ra sân: Cherrion Valerius
Brynjolfur Darri WillumssonRa sân: Mats Seuntjens
Ra sân: Enes Mahmutovic
Tika de Jonge

Tika de Jonge
Jorg SchreudersRa sân: Dave Kwakman
Ra sân: Maximilien Balard
Marvin PeersmanRa sân: Luciano Valente
Brynjolfur Darri Willumsson
Romano Postema
Romano PostemaRa sân: Thom van Bergen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS Groningen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs Groningen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Terence Kongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 42 | 6.69 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 1 | 62 | 6.07 | |
| 15 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 57 | 6.87 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 1 | 23 | 6.34 | |
| 29 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 5.77 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 48 | 5.9 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 37 | 5.85 | |
| 55 | Kamal Sowah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.33 | |
| 14 | Adam Kaied | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 46 | 6.56 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 46 | 6.73 |
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mats Seuntjens | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 0 | 23 | 6.74 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 4 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 3 | 63 | 6.93 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.07 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 4 | 65 | 7.17 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 52 | 7.41 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 61 | 7.13 | |
| 10 | Luciano Valente | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 42 | 6.83 | |
| 18 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 7.02 | |
| 16 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 41 | 6.27 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 6.39 | |
| 2 | Wouter Prins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 39 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

