FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NAC Breda vs PEC Zwolle, 17h15 ngày 04/05
NAC Breda
-0.25 0.90
+0.25 1.00
2.5 0.75
u 1.00
2.08
3.08
3.23
-0.25 0.90
+0.25 0.65
1 0.75
u 1.05
2.75
3.75
2.25
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NAC Breda vs PEC Zwolle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NAC Breda vs PEC Zwolle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NAC Breda vs PEC Zwolle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NAC Breda vs PEC Zwolle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs PEC Zwolle
Anouar El Azzouzi
Odysseus VelanasRa sân: Dylan Vente
0 - 1 Younes Namli Kiến tạo: Ryan Thomas
Ra sân: Elias Mar Omarsson
Ra sân: Clint Franciscus Henricus Leemans
Ra sân: Kamal Sowah
Ra sân: Cherrion Valerius
Ra sân: Sydney van Hooijdonk
0 - 2 Odysseus Velanas
Kaj de RooijRa sân: Filip Krastev
Dylan MbayoRa sân: Younes Namli
Nick FichtingerRa sân: Anouar El Azzouzi
Damian van der HaarRa sân: Sheral Floranus
1 - 3 Kaj de Rooij Kiến tạo: Odysseus Velanas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS PEC Zwolle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 18 | 6.08 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 38 | 6.82 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 1 | 3 | 81 | 5.98 | |
| 39 | Dominik Janosek | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 29 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 28 | 6.17 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 54 | 6.18 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 51 | 5.66 | |
| 44 | Maxime Busi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 55 | Kamal Sowah | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 36 | 6.39 | |
| 9 | Kacper Kostorz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.76 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 64 | 51 | 79.69% | 1 | 6 | 78 | 6.42 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 5.83 | |
| 14 | Adam Kaied | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 11 | Raul Paula | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 5.84 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 2 | 64 | 7.06 |
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 59 | 7.02 | |
| 7 | Younes Namli | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 0 | 67 | 8.09 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 3 | 67 | 7.54 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 8.17 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.32 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 5 | 59 | 7.14 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 2 | 48 | 7.81 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.85 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 3 | 48 | 7.4 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 54 | 6.99 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 55 | 6.69 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 5 | 61 | 7.19 | |
| 33 | Damian van der Haar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

