FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NAC Breda vs PSV Eindhoven, 22h30 ngày 22/11
NAC Breda
+1.5 0.92
-1.5 0.96
3.5 0.86
u 0.84
6.80
1.26
5.30
+0.75 0.92
-0.75 0.95
1.5 0.87
u 0.83
5.35
1.71
2.65
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD NAC Breda vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NAC Breda vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NAC Breda vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NAC Breda vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs PSV Eindhoven
0 - 1 Guus Til Kiến tạo: Ivan Perisic
Ra sân: Fredrik Oldrup Jensen
Ra sân: Boyd Lucassen
Ra sân: Sydney van Hooijdonk
Esmir BajraktarevicRa sân: Dennis Man
Ricardo PepiRa sân: Guus Til
Couhaib DriouechRa sân: Ivan Perisic
Ryan FlamingoRa sân: Joey Veerman
Ra sân: Maximilien Balard
Ra sân: Charles Andreas Brym
Mauro Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Defender | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 8 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 4 | Boy Kemper | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Kamal Sowah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Forward | 3 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 16 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Rio Hillen | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 31 | 6.4 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.5 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 24 | 7.8 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 2 | 30 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

