FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nacional da Madeira vs AVS Futebol SAD, 22h30 ngày 19/01
Nacional da Madeira
-0.25 0.99
+0.25 0.89
2.25 0.95
u 0.75
1.98
3.65
3.00
-0.25 0.99
+0.25 0.59
0.75 0.70
u 1.00
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Nacional da Madeira vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs AVS Futebol SAD, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nacional da Madeira vs AVS Futebol SAD, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nacional da Madeira vs AVS Futebol SAD hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nacional da Madeira vs AVS Futebol SAD
Baptiste Roux
Kiến tạo: Luis Esteves
Kiến tạo: Jose Manuel Mendes Gomes
3 - 1 Rodrigo Duarte Ribeiro Kiến tạo: Gustavo Lucas Piazon
Ra sân: Isaac Aguiar Tomich
Babatunde Jimoh AkinsolaRa sân: Baptiste Roux
Anderson Miguel Da Silva, NeneRa sân: Jaume Grau Ciscar
Ra sân: Luiz Eduardo Teodora da Silva
Ra sân: Daniel Penha
Yair MenaRa sân: Fernando Fonseca
Rafael Vela RodriguesRa sân: Christian Neiva Afonso Kiki
Gustavo Lucas Piazon
Gustavo Amaro Assuncao
Rodrigo Duarte Ribeiro Penalty awarded
Anderson Miguel Da Silva, Nene
Ra sân: El Hadji Soumare
Ra sân: Luis Esteves
Ze LuisRa sân: John Mercado
Yair Mena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nacional da Madeira VS AVS Futebol SAD
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nacional da Madeira vs AVS Futebol SAD
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nacional da Madeira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ruben Macedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 2 | 43 | 6.81 | |
| 95 | Diederrick Joel Tagueu Tadjo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 22 | 6.67 | |
| 8 | Bruno Costa | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 38 | 7.42 | |
| 17 | Daniel Penha | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 31 | 7.06 | |
| 99 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 7.85 | |
| 4 | Ulisses Wilson Jeronymo Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 53 | 5.97 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 3 | 1 | 53 | 7.49 | |
| 22 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 67 | 6.52 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 6 | 56 | 6.99 | |
| 88 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 23 | Isaac Aguiar Tomich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.61 | |
| 27 | El Hadji Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 50 | 7.73 |
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 5 | Jorge Filipe Avelino Teixeira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 48 | 5.65 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 30 | 5.91 | |
| 14 | Gustavo Lucas Piazon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 28 | 27 | 96.43% | 5 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 43 | 6.48 | |
| 2 | Fernando Fonseca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 12 | Gustavo Amaro Assuncao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 1 | 74 | 6.65 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 6 | Baptiste Roux | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 5.01 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 5.56 | |
| 17 | John Mercado | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 3 | 31 | 6.39 | |
| 20 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 31 | 7.06 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

