FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nacional da Madeira vs Sporting CP, 00h00 ngày 18/08
Nacional da Madeira
+2 0.70
-2 1.10
3.25 0.90
u 0.80
9.70
1.20
5.60
+0.75 0.70
-0.75 0.80
1.25 0.76
u 0.94
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Nacional da Madeira vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nacional da Madeira vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nacional da Madeira vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nacional da Madeira vs Sporting CP
0 - 1 Pedro Goncalves Kiến tạo: Daniel Braganca
Kiến tạo: Matheus Dias
1 - 2 Francisco Trincao Kiến tạo: Pedro Goncalves
1 - 3 Viktor Gyokeres
Ra sân: Bruno Costa
Ra sân: Arvin Appiah
Ra sân: Nigel Thomas
1 - 4 Francisco Trincao Kiến tạo: Geny Catamo
1 - 5 Daniel Braganca Kiến tạo: Pedro Goncalves
Ra sân: Matheus Dias
Ra sân: Adrian Butzke
Zeno DebastRa sân: Eduardo Quaresma
1 - 6 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Zeno Debast
Matheus Reis de LimaRa sân: Geny Catamo
Dario EssugoRa sân: Hidemasa Morita
Marcus EdwardsRa sân: Francisco Trincao
Ivan Fresneda CorralizaRa sân: Ousmane Diomande
Goncalo Inacio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nacional da Madeira VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nacional da Madeira vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nacional da Madeira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andre Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Ruben Macedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 31 | 5.9 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 8 | Bruno Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 19 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 70 | Arvin Appiah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 11 | Nigel Thomas | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 4 | Ulisses Wilson Jeronymo Rocha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 22 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 44 | 5.7 | |
| 77 | Gabriel dos Santos Francisco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Adrian Butzke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 25 | 6.9 | |
| 88 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 23 | Isaac Aguiar Tomich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 6 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 42 | 8.4 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 8 | 5 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 47 | 8.2 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 13 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 3 | 1 | 6 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 50 | 9.2 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 67 | 8.3 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 93 | 94.9% | 0 | 2 | 105 | 7.1 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 14 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 49 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

