FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nacional da Madeira vs Sporting CP, 00h00 ngày 24/08
Nacional da Madeira 1
+2 0.70
-2 1.10
3.25 0.92
u 0.78
8.40
1.23
5.50
+0.75 0.70
-0.75 0.94
1.25 0.74
u 0.96
6.4
1.65
2.55
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Nacional da Madeira vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nacional da Madeira vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nacional da Madeira vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nacional da Madeira vs Sporting CP
Kiến tạo: Igor Matheus Liziero Pereira
Pedro Goncalves
Giorgi KochorashviliRa sân: Hidemasa Morita

Ra sân: Chiheb Labidi
1 - 1 Pedro Goncalves Kiến tạo: Luis Javier Suarez Charris
Ricardo Mangas
Georgios VagiannidisRa sân: Ivan Fresneda Corraliza
Geovany QuendaRa sân: Ricardo Mangas
Luis Javier Suarez Charris Goal cancelled
Ra sân: Jesus Ramirez
Ra sân: Igor Matheus Liziero Pereira
Ra sân: Paulo Henrique Pereira Da Silva
1 - 2 Pedro Goncalves Kiến tạo: Goncalo Inacio
Conrad HarderRa sân: Geny Catamo
1 - 3 Conrad Harder Kiến tạo: Pedro Goncalves
1 - 4 Pedro Goncalves Kiến tạo: Luis Javier Suarez Charris
Ra sân: Matheus Dias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nacional da Madeira VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nacional da Madeira vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nacional da Madeira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joao Miguel Coimbra Aurelio | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.38 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.39 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Defender | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.39 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.92 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Matheus Dias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 99 | Pablo Ruan | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.76 | |
| 17 | Francisco Trincao | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 12 | 6.08 | |
| 91 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.98 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 10 | Geny Catamo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 6 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

