FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Albirex Niigata, 17h00 ngày 18/09
Nagoya Grampus
-0 0.90
+0 0.96
2.5 1.38
u 0.53
2.50
2.60
3.15
-0 0.90
+0 0.93
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Albirex Niigata
Kiến tạo: Tsukasa Morishima
Kiến tạo: Keiya Shiihashi
Kazuhiko ChibaRa sân: Thomas Deng
Hiroki Akiyama
Ra sân: Kensuke Nagai
Ra sân: Tsukasa Morishima
Yuji OnoRa sân: Koji Suzuki
Kaito TaniguchiRa sân: Shusuke Ota
Yoshiaki TakagiRa sân: Motoki Hasegawa
Kiến tạo: Shuhei Tokumoto
Yuzuru ShimadaRa sân: Eiji Miyamoto
Ra sân: Yuki Nogami
Ra sân: Ryuji Izumi
Ra sân: Akinari Kawazura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 3 | 50 | 7.3 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 1 | 53 | 7.9 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 7.4 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 99 | Yuji Ono | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 1 | 87 | 6.3 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 86 | 72 | 83.72% | 4 | 2 | 107 | 6.7 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 83 | 77 | 92.77% | 1 | 0 | 91 | 6.6 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 3 | 80 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

