FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka, 11h30 ngày 04/10
Nagoya Grampus
-0 0.90
+0 0.90
2.5 0.70
u 1.05
2.55
2.45
3.28
-0 0.90
+0 0.88
1.25 1.08
u 0.73
3
2.9
2.14
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
Kiến tạo: Haruya Fujii
Kiến tạo: Sho Inagaki
Motohiko NakajimaRa sân: Masaya Shibayama
Reiya SakataRa sân: Thiago Andrade
Ra sân: Katsuhiro Nakayama
Niko TakahashiRa sân: Ayumu Ohata
Ryosuke ShindoRa sân: Shinnosuke Hatanaka
Vitor Frezarin BuenoRa sân: Shinji Kagawa
Ra sân: Yuki Nogami
Ra sân: Yudai Kimura
2 - 1 Vitor Frezarin Bueno
Ra sân: Mateus dos Santos Castro
Ra sân: Tsukasa Morishima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Yohei Takeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Yuki Nogami | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 70 | Teruki Hara | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 3 | Yota Sato | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 22 | Yudai Kimura | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.5 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 27 | Dion Cools | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 19 | Shion Homma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 31 | Rikito Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 11 | Thiago Andrade | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

