FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka, 14h00 ngày 03/06
Nagoya Grampus
-0.5 0.90
+0.5 0.96
4.5 1.55
u 0.20
1.90
3.50
3.25
-0 0.90
+0 1.10
3.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
0 - 1 Capixaba
Kiến tạo: Kensuke Nagai
Kiến tạo: Shinnosuke Nakatani
Kiến tạo: Haruya Fujii
Hikaru NakaharaRa sân: Hirotaka Tameda
Kakeru FunakiRa sân: Ryosuke Yamanaka
Yang Han BinRa sân: Kim Jin Hyeon
Hinata KidaRa sân: Tokuma Suzuki
Ra sân: Takuji Yonemoto
Ra sân: Kensuke Nagai
Satoki UejoRa sân: Capixaba
Ra sân: Kasper Junker
Ra sân: Mateus dos Santos Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 9 | Noriyoshi Sakai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 3 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 56 | 7 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 89 | 80 | 89.89% | 0 | 1 | 102 | 6.7 | |
| 1 | Yang Han Bin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 26 | 6.2 | |
| 6 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 3 | 76 | 6.7 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 8.1 | |
| 29 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 3 | 70 | 6.4 | |
| 17 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 1 | 111 | 5.9 | |
| 41 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

