FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Consadole Sapporo, 12h00 ngày 19/10
Nagoya Grampus 1
-0.5 1.06
+0.5 0.82
2.5 0.73
u 1.00
1.78
3.70
3.23
+1 1.06
-1 1.35
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Consadole Sapporo
Park Min Gyu
0 - 1 Yoshiaki Komai Kiến tạo: Tomoki Kondo
Ra sân: Kensuke Nagai
Supachok SarachatRa sân: Ryota Aoki
Toya NakamuraRa sân: Daiki Suga
Ra sân: Shuhei Tokumoto
Ra sân: Keiya Shiihashi
Hiroki MIYAZAWARa sân: Haruto Shirai
Seiya BabaRa sân: Ryu Takao
Takuma AranoRa sân: Leo Osaki
Ra sân: Takuya Uchida
Ra sân: Yuya Yamagishi

0 - 2 Musashi Suzuki Kiến tạo: Park Min Gyu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 7 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 3 | Park Min Gyu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 71 | Haruto Shirai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 25 | Leo Osaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

