FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Gamba Osaka, 12h00 ngày 25/10
Nagoya Grampus
-0 0.91
+0 0.95
2.25 0.80
u 1.00
2.46
2.51
3.30
-0 0.91
+0 0.92
1 1.05
u 0.75
3.2
3
1.99
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Gamba Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Gamba Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Gamba Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Gamba Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Gamba Osaka
0 - 1 Ryoya Yamashita Kiến tạo: Shuto ABE
Ra sân: Yuya Yamagishi
Ra sân: Akinari Kawazura
Ryotaro MeshinoRa sân: Kanji Okunuki
Keisuke KurokawaRa sân: Ryo Hatsuse
Ra sân: Tsukasa Morishima
Ra sân: Soichiro Mori
Ra sân: Teruki Hara
Takeru KishimotoRa sân: Ryoya Yamashita
0 - 2 Takeru Kishimoto Kiến tạo: Issam Jebali
Tokuma SuzukiRa sân: Makoto Mitsuta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 16 | Yohei Takeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 2 | Yuki Nogami | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 77 | Kasper Junker | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 43 | 7 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 8 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 5 | 17 | 6.9 | |
| 70 | Teruki Hara | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Akinari Kawazura | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 3 | Yota Sato | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 5 | 42 | 7 | |
| 22 | Yudai Kimura | Forward | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 44 | Soichiro Mori | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 5 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 26 | Gen Kato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.4 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Shota Fukuoka | Defender | 3 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 5 | 75 | 7.6 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Defender | 1 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 0 | 75 | 7 | |
| 11 | Issam Jebali | Forward | 4 | 2 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 21 | Ryo Hatsuse | Defender | 0 | 0 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 12 | 1 | 80 | 7.4 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 7.5 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 44 | Kanji Okunuki | Forward | 2 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 3 | Riku Handa | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 13 | Shuto ABE | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 1 | 101 | 7.5 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Forward | 3 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 51 | Makoto Mitsuta | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 27 | Rin Mito | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 63 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

