FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 18/03
Nagoya Grampus
+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.75 0.91
u 0.76
3.30
1.96
3.50
+0.25 0.80
-0.25 1.08
1 0.73
u 1.08
4
2.6
2.25
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce
Ra sân: Teruki Hara
Naoto Arai
Germain Ryo
Kim Joo SungRa sân: Naoto Arai
Akito SuzukiRa sân: Germain Ryo
1 - 1 Akito Suzuki Kiến tạo: Hayao Kawabe
Ra sân: Yuya Yamagishi
Ra sân: Hidemasa Koda
Takaaki ShichiRa sân: Sho Sasaki
Kiến tạo: Tomoki Takamine
Naoki MaedaRa sân: Hayao Kawabe
Motoki OharaRa sân: Tsukasa Shiotani
Ra sân: Yuki Nogami
Ra sân: Tsukasa Morishima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Yuki Nogami | Defender | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 56 | 44 | 78.57% | 7 | 0 | 74 | 7.5 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 70 | Teruki Hara | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 25 | Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 7 | 55 | 6.8 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.8 | |
| 31 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 55 | 7 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 2 | 1 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 6 | 65 | 7.6 | |
| 19 | Hidemasa Koda | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 22 | Yudai Kimura | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 44 | Soichiro Mori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 6.8 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 0 | 68 | 7 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 27 | 5.8 | |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 24 | 6.1 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 10 | 64 | 6.9 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 4 | 33 | 6.9 | |
| 40 | Motoki Ohara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 32 | 8 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 9 | 0 | 55 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

