FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce, 17h30 ngày 13/04

Vòng Group
17:30 ngày 13/04/2022
Nagoya Grampus 1
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Hiroshima Sanfrecce
Địa điểm: Paloma Mizuho Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 18℃~19℃

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Phút
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Mateus dos Santos Castro 1 - 0 match goal
10'
39'
match yellow.png Taishi Matsumoto
Kazuya Miyahara match yellow.png
49'
50'
match goal 1 - 1 Jose Antonio dos Santos Junior
Kazuya Miyahara match yellow.pngmatch red
56'
Yutaka Yoshida
Ra sân: Hiroyuki Abe
match change
60'
Shinnosuke Nakatani
Ra sân: Haruya Fujii
match change
60'
Keiya Sento
Ra sân: Mateus dos Santos Castro
match change
64'
Yoichiro Kakitani match yellow.png
64'
72'
match change Makoto Akira Shibasaki
Ra sân: Toshihiro Aoyama
Hidemasa Koda
Ra sân: Kazuki Nagasawa
match change
80'
Mu Kanazaki
Ra sân: Yoichiro Kakitani
match change
80'
83'
match change Yoshifumi Kashiwa
Ra sân: Yusuke Chajima
83'
match change Ryo Nagai
Ra sân: Jose Antonio dos Santos Junior
84'
match goal 1 - 2 Tsukasa Morishima
Yutaka Yoshida match yellow.png
87'
90'
match change Yuta Imazu
Ra sân: Tsukasa Morishima
90'
match change Yoichi Naganuma
Ra sân: Makoto Mitsuta

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Hiroshima Sanfrecce

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
2
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
7
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
1
 
Sút ra ngoài
 
5
18
 
Sút Phạt
 
13
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
6
 
Cứu thua
 
5
106
 
Pha tấn công
 
136
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
75

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Yutaka Yoshida
21
Yohei Takeda
14
Keiya Sento
44
Mu Kanazaki
4
Shinnosuke Nakatani
33
Hidemasa Koda
31
Haruki Yoshida
Nagoya Grampus Nagoya Grampus 4-2-3-1
3-4-2-1 Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
1
Langerak
17
Morishit...
3
Yuuichi
13
Fujii
6
Miyahara
15
Inagaki
5
Nagasawa
11
Soma
7
Abe
10
Castro
8
Kakitani
1
Hayashi
2
Nogami
4
Araki
19
Sasaki
25
Chajima
6
Aoyama
17
Matsumot...
24
Higashi
10
Morishim...
39
Mitsuta
37
Junior

Substitutes

33
Yuta Imazu
20
Ryo Nagai
30
Makoto Akira Shibasaki
22
Goro Kawanami
44
Taishi Semba
18
Yoshifumi Kashiwa
41
Yoichi Naganuma
Đội hình dự bị
Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Yutaka Yoshida 23
Yohei Takeda 21
Keiya Sento 14
Mu Kanazaki 44
Shinnosuke Nakatani 4
Hidemasa Koda 33
Haruki Yoshida 31
Nagoya Grampus Hiroshima Sanfrecce
33 Yuta Imazu
20 Ryo Nagai
30 Makoto Akira Shibasaki
22 Goro Kawanami
44 Taishi Semba
18 Yoshifumi Kashiwa
41 Yoichi Naganuma

Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 6.67
7.33 Phạm lỗi 13.67
2.67 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 0.67
57% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.9
1.7 Bàn thua 0.8
4.9 Sút trúng cầu môn 6
7.1 Phạm lỗi 11.6
4.6 Phạt góc 5.8
0.6 Thẻ vàng 1.1
53.6% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nagoya Grampus (20trận)
Chủ Khách
Hiroshima Sanfrecce (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
4
2
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
3
2
0
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
0
2
HT-B/FT-B
1
2
1
3