FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Kashima Antlers, 15h00 ngày 27/09
Nagoya Grampus
+0.25 0.88
-0.25 1.04
2.5 1.00
u 0.73
2.85
2.21
3.30
-0 0.88
+0 0.68
1 1.00
u 0.80
3.75
2.88
2.1
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Kashima Antlers
0 - 1 Jose Elber Pimentel da Silva Kiến tạo: Yu Funabashi
0 - 2 Leonardo de Sousa Pereira Kiến tạo: Aleksandar Cavric
Yuta MatsumuraRa sân: Leonardo de Sousa Pereira
Aleksandar Cavric
Ra sân: Teruki Hara
Ryuta KoikeRa sân: Yuma Suzuki
Shuhei MizoguchiRa sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Ra sân: Mateus dos Santos Castro
Ra sân: Kensuke Nagai
Ra sân: Ryuji Izumi
Ryotaro ArakiRa sân: Yu Funabashi
Homare TokudaRa sân: Aleksandar Cavric
0 - 3 Homare Tokuda Kiến tạo: Yuta Matsumura
0 - 4 Homare Tokuda Kiến tạo: Yuta Matsumura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 16 | Yohei Takeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 12 | 6.6 | |
| 70 | Teruki Hara | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 3 | Yota Sato | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 32 | 6.6 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jose Elber Pimentel da Silva | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 7 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.2 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Forward | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 7 | Ryoya Ogawa | Defender | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 6 | Kento Misao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 20 | Yu Funabashi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 23 | Keisuke Tsukui | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 22 | Kimito Nono | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

