FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol, 12h45 ngày 03/12
Nagoya Grampus
-0 0.96
+0 0.90
2.5 0.99
u 0.81
2.50
2.40
3.40
+0.25 0.96
-0.25 1.30
1 0.99
u 0.81
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol
Tomoya KoyamatsuRa sân: Yuta Yamada
Ra sân: Kensuke Nagai
Ra sân: Tojiro Kubo
0 - 1 Matheus Goncalves Savio Kiến tạo: Tomoya Koyamatsu
Ota YamamotoRa sân: Kota Yamada
Ra sân: Takuya Uchida
Ra sân: Takuji Yonemoto
Matheus Goncalves Savio
Takumi TsuchiyaRa sân: Keiya Shiihashi
Yugo TatsutaRa sân: Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Ryuji Izumi
Hiromu MitsumaruRa sân: Eiichi Katayama
Diego Jara Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 3 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 4 | 74 | 7 | |
| 25 | Naoki Maeda | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 53 | 75.71% | 0 | 0 | 90 | 6.7 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 35 | Riku Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 78 | 85.71% | 0 | 5 | 100 | 7.1 | |
| 21 | Thales Procopio Castro de Paula | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 42 | Ryoga Kida | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | ||
| 20 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 49 | 6.4 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 4 | 45 | 6.7 | |
| 16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 7 | 58 | 6.6 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 3 | 49 | 6.9 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 41 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 53 | 37 | 69.81% | 0 | 1 | 67 | 6.4 | |
| 11 | Kota Yamada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 36 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 45 | Ota Yamamoto | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

