FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Kawasaki Frontale, 16h00 ngày 01/07
Nagoya Grampus
-0 0.90
+0 0.96
2.5 1.45
u 0.30
2.50
2.55
3.20
-0 0.90
+0 0.85
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Kawasaki Frontale, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Kawasaki Frontale, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Kawasaki Frontale hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Kawasaki Frontale
Shin YamadaRa sân: Daiya Tono
Kiến tạo: Kensuke Nagai
Takuma OminamiRa sân: Kyohei Noborizato
Asahi SasakiRa sân: Miki Yamane
Yusuke SegawaRa sân: Taisei Miyashiro
Tatsuki SekoRa sân: Ryota Oshima
Ra sân: Kasper Junker
Ra sân: Kensuke Nagai
Ra sân: Takuya Uchida
Ra sân: Ryuji Izumi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Kawasaki Frontale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Kawasaki Frontale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 2 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 7 | |
| 6 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Shintaro kurumayasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 13 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 33 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 29 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

