FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Kyoto Sanga, 17h00 ngày 10/08
Nagoya Grampus
-0 0.85
+0 0.95
2.5 1.05
u 0.73
2.40
2.70
3.13
-0 0.85
+0 0.95
1 1.03
u 0.78
3.25
3.4
2.1
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Kyoto Sanga
Taiki Hirato
Leonardo da Silva GomesRa sân: Shohei Takeda
Kyo SatoRa sân: Hidehiro Sugai
Ryuma NakanoRa sân: Taiki Hirato
1 - 1 Rafael Papagaio
Ra sân: Kasper Junker
Ra sân: Yuya Yamagishi
Ra sân: Tsukasa Morishima
Shimpei Fukuoka
1 - 2 Shinnosuke Fukuda
Ra sân: Soichiro Mori
Ra sân: Katsuhiro Nakayama
Temma MatsudaRa sân: Shimpei Fukuoka
Shun NagasawaRa sân: Rafael Papagaio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 66 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50% | 5 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 4 | 8 | 6.6 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 7 | 2 | 32 | 7.1 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 7 | 36 | 6.6 | |
| 3 | Yota Sato | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 7 | 34 | 6.7 | |
| 22 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 6 | 11 | 7 | |
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 44 | Soichiro Mori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 5 | 2 | 36 | 6.8 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 6 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 3 | 6 | 39 | 7.2 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 25 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 62 | 7.5 | |
| 48 | Ryuma Nakano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

