FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Machida Zelvia, 12h00 ngày 02/03
Nagoya Grampus
+0.25 0.75
-0.25 1.13
2.5 1.70
u 0.40
3.40
2.20
2.78
-0 0.75
+0 0.75
0.75 1.00
u 0.80
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Machida Zelvia
0 - 1 Takuma Nishimura Kiến tạo: Yuki Soma
Kiến tạo: Keiya Shiihashi
Ra sân: Ryuji Izumi
Na Sang HoRa sân: Takuma Nishimura
Ra sân: Daiki Miya
Ra sân: Yuki Nogami
Kanji KuwayamaRa sân: Oh Se-Hun
1 - 2 Na Sang Ho Kiến tạo: Kanji Kuwayama
Ra sân: Kensuke Nagai
Ra sân: Tsukasa Morishima
Ryohei ShirasakiRa sân: Hokuto Shimoda
Shota FujioRa sân: Yuki Soma
Kanji Kuwayama
Ryohei Shirasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 16 | Yohei Takeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 4 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 3 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

