FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 21/06
Nagoya Grampus
-0 0.75
+0 1.05
2.5 1.20
u 0.62
2.31
2.85
3.13
-0 0.75
+0 1.05
1 1.08
u 0.73
3.1
3.6
2.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse
Jelani Reshaun SumiyoshiRa sân: Yuji Takahashi
Ra sân: Tsukasa Morishima
Kiến tạo: Mateus dos Santos Castro
Hikaru NakaharaRa sân: Kai Matsuzaki
Shinya YajimaRa sân: Zento Uno
Ra sân: Ryuji Izumi
Ra sân: Kensuke Nagai
Kanta ChibaRa sân: Koya Kitagawa
Motoki NishiharaRa sân: Capixaba
1 - 1 Kanta Chiba Kiến tạo: Hikaru Nakahara
Ra sân: Shuhei Tokumoto
Ra sân: Teruki Hara
Mateus Brunetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 8 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 7.5 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 9 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 58 | 7 | |
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 30 | 6.2 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 3 | 0 | 83 | 7.1 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 3 | Yuji Takahashi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.8 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 10 | 31.25% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 6 | 80 | 6.7 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 4 | 75 | 6.9 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 9 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 15 | Kanta Chiba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 7.4 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 55 | Motoki Nishihara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

