FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare, 13h00 ngày 23/04
Nagoya Grampus
-0.25 0.94
+0.25 0.92
4.5 1.40
u 0.35
2.18
3.00
3.20
-0 0.94
+0 1.15
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare
Taiyo Hiraoka
Naoki YamadaRa sân: Tarik Elyounossi
Hirokazu Ishihara
Kiến tạo: Kasper Junker
Taiga HataRa sân: Yoshihiro Nakano
Kiến tạo: Sho Inagaki
2 - 1 Naoki Yamada Kiến tạo: Kohei Okuno
Takuya OkamotoRa sân: Hirokazu Ishihara
Ryota NagakiRa sân: Kohei Okuno
Naoki Yamada Penalty awarded
2 - 2 Shuto Machino
Ra sân: Kensuke Nagai
Ra sân: Takuji Yonemoto
Ryota Nagaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Noriyoshi Sakai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 4 | 49 | 7.2 | |
| 5 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 5 | 49 | 7.2 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 47 | 6.5 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tarik Elyounossi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Naoki Yamada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 20 | Ryota Nagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 5 | 72 | 7.2 | |
| 44 | Yoshihiro Nakano | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 60 | 5.9 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 0 | 1 | 86 | 6.3 | |
| 1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 3 | 40 | 7.1 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 2 | 53 | 7.1 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 4 | 77 | 7 | |
| 26 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 5.8 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

