FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare, 16h45 ngày 16/06
Nagoya Grampus
-0.5 0.94
+0.5 0.94
2.25 0.85
u 0.95
1.98
3.35
3.25
-0.25 0.94
+0.25 0.65
1 1.10
u 0.70
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare
Kiến tạo: Haruki Yoshida
Sho Fukuda
1 - 1 Kosuke Onose Kiến tạo: Satoshi Tanaka
Ra sân: Kensuke Nagai
Lukian Araujo de Almeida Goal Disallowed
Kohei OkunoRa sân: Masaki Ikeda
Naoki YamadaRa sân: Sho Fukuda
Akito SuzukiRa sân: Hiroyuki Abe
Ra sân: Ryosuke Yamanaka
Ra sân: Yuya Yamagishi
Ra sân: Keiya Shiihashi
Kazuki OiwaRa sân: Koki Tachi
Daiki SugiokaRa sân: Naoya Takahashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 66 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 12 | 1 | 49 | 7 | |
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 7 | 48 | 7.1 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 5 | 35 | 7.2 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 32 | 6.4 | |
| 3 | Ha Chang Rae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 5 | Haruki Yoshida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 28 | Kyota Sakakibara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 25 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Ken Masui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.7 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 4 | 65 | 6.8 | |
| 10 | Naoki Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 7 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 0 | 61 | 7.7 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 6 | 1 | 62 | 8 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 25 | 6.9 | |
| 1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 1 | 103 | 8.2 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 0 | 73 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

