FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds, 15h30 ngày 24/05
Nagoya Grampus
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 1.45
u 0.53
2.30
3.12
2.85
-0 0.95
+0 1.20
0.75 0.80
u 1.00
3.1
4
1.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds
Rikito Inoue Goal Disallowed
Kaito YasuiRa sân: Genki Haraguchi
Ryoma WatanabeRa sân: Taishi Matsumoto
Takuro KanekoRa sân: Tomoaki Okubo
0 - 1 Ryoma Watanabe Kiến tạo: Takuro Kaneko
Ra sân: Kasper Junker
Ra sân: Ryuji Izumi
Sekine TakahiroRa sân: Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Yota Sato
Ra sân: Keiya Shiihashi
Motoki NagakuraRa sân: Yusuke Matsuo
Ra sân: Mateus dos Santos Castro
Kiến tạo: Yuya Yamagishi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 3 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 35 | Rikito Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

