FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds, 13h00 ngày 09/04
Nagoya Grampus
-0 0.86
+0 1.00
2 0.83
u 0.97
2.47
2.65
3.08
-0 0.86
+0 0.95
0.75 0.86
u 0.94
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds
Takahiro Akimoto
Kaito YasuiRa sân: Yoshio Koizumi
Takuya OgiwaraRa sân: Hiroki Sakai
Kai MatsuzakiRa sân: Sekine Takahiro
Jose Kante MartinezRa sân: Shinzo Koroki
Dunshu Ito
Ra sân: Kensuke Nagai
Kai ShibatoRa sân: Dunshu Ito
Ra sân: Kasper Junker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 2 | 73 | 7.6 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 9 | Noriyoshi Sakai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 1 | 70 | 7 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 66 | 7 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 3 | 67 | 7.1 | |
| 21 | Thales Procopio Castro de Paula | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 26 | 56.52% | 0 | 1 | 61 | 8 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 4 | 43 | 6.8 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 80 | 7.6 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 64 | 7 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 22 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 15 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 4 | 67 | 6.8 | |
| 27 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Dunshu Ito | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

