FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Vissel Kobe, 12h00 ngày 22/02
Nagoya Grampus
+0.25 0.93
-0.25 0.93
2.5 1.63
u 0.44
2.85
2.26
3.20
-0 0.93
+0 0.65
0.75 0.93
u 0.88
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Vissel Kobe
Yuya Osako Goal cancelled
Mitsuki HidakaRa sân: Yuki Honda
1 - 1 Yuya Osako Kiến tạo: Matheus Thuler
1 - 2 Yuya Osako Kiến tạo: Daiju Sasaki
Ra sân: Takuya Uchida
Ra sân: Kensuke Nagai
Nanasei IinoRa sân: Haruya Ide
Niina TominagaRa sân: Daiju Sasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 16 | Yohei Takeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 32 | 7.5 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 8 | 41 | 6.8 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 4 | 6 | 66 | 6.9 | |
| 17 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 4 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 5 | 46 | 6.5 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 30 | 16 | 53.33% | 9 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 9 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 7.1 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 7 | 45 | 9 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 4 | 3 | 56 | 7 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 8 | 2 | 66 | 7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 3 | 52 | 7.5 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 4 | 48 | 6.6 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 18 | 45% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 4 | 0 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 6 | 67 | 7.7 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 9 | 42 | 7.4 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 44 | Mitsuki Hidaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 2 | 54 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

