FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs V-Varen Nagasaki, 13h00 ngày 21/02
Nagoya Grampus
-0.5 0.95
+0.5 0.85
2.5 0.87
u 0.80
1.91
3.70
3.25
-0.25 0.95
+0.25 0.73
1 0.85
u 0.95
2.6
4.33
2.2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Nagoya Grampus vs V-Varen Nagasaki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs V-Varen Nagasaki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nagoya Grampus vs V-Varen Nagasaki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nagoya Grampus vs V-Varen Nagasaki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs V-Varen Nagasaki
Motoki Hasegawa
Ra sân: Hidemasa Koda
0 - 1 Thiago Santos Santana Kiến tạo: Matheus Jesus
Ra sân: Shuhei Tokumoto
Norman CampbellRa sân: Thiago Santos Santana
Diego PitucaRa sân: Riku Yamada
0 - 2 Norman Campbell Kiến tạo: Shunya Yoneda
Ra sân: Yuya Yamagishi
Ra sân: Teruki Hara
Ra sân: Katsuhiro Nakayama
Ryogo YamasakiRa sân: Motoki Hasegawa
Kazuki KushibikiRa sân: Yusei Egawa
0 - 3 Norman Campbell Kiến tạo: Matheus Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS V-Varen Nagasaki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs V-Varen Nagasaki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ryosuke Yamanaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 4 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 2 | Yuki Nogami | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 82 | 73 | 89.02% | 1 | 0 | 93 | 7.3 | |
| 1 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 24 | 7.8 | |
| 70 | Teruki Hara | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 4 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 25 | Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 46 | 6.1 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 8 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 9 | Yuya Asano | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 31 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 0 | 90 | 7.1 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 3 | 88 | 7.2 | |
| 19 | Hidemasa Koda | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 22 | Yudai Kimura | Forward | 4 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 44 | Soichiro Mori | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.3 |
V-Varen Nagasaki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 25 | Kazuki Kushibiki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 50 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 9 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 23 | 7.5 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 18 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 57 | 7.5 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 2 | 2 | 37 | 7.4 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 16 | 39.02% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 24 | Riku Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 48 | Hayato Teruyama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 34 | 6.8 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 3 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 8.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

