FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nam Phi vs Zambia, 20h00 ngày 15/11
Nam Phi
-1 1.00
+1 0.80
2.25 0.94
u 0.76
1.58
5.15
3.50
-0.25 1.00
+0.25 1.10
1 1.04
u 0.66
2.4
4.4
1.98
Giao hữu ĐTQG
KQBD Nam Phi vs Zambia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nam Phi vs Zambia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nam Phi vs Zambia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nam Phi vs Zambia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nam Phi vs Zambia
Kabaso Chongo
Kiến tạo: Sipho Mbule
Kiến tạo: Sipho Mbule
Kiến tạo: Mohau Nkota
3 - 1 Joseph Sabobo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nam Phi VS Zambia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nam Phi vs Zambia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nam Phi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ronwen Williams | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 4 | Teboho Mokoena | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 17 | Sipho Mbule | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 8.7 | |
| 20 | Khuliso Johnson Mudau | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 60 | 7.4 | ||
| 19 | Nkosinathi Sibisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 81 | 7 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Sipho Chaine | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 13 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 79 | 8.1 | |
| 7 | Oswin Reagan Appollis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 5 | Thalente Mbatha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Evidence Makgopa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 8 | Tshepang Moremi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 12 | Tholo Matuludi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 18 | Samukelo Kabini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 55 | 7.7 | |
| 10 | Mohau Nkota | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 33 | 8.5 | |
| 3 | Ayanda Ndamane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 14 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.6 |
Zambia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 34 | 4.8 | |||
| 8 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 4 | Frankie Musonda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 25 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 10 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 14 | Kabaso Chongo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 5.7 | |
| 1 | Toaster Nsabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 35 | 5.2 | |
| 5 | Miguel Chaiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 6 | Benson Sakala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 9 | Kennedy Musonda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 11 | Joseph Sabobo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 12 | David Hamansenya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 3 | Obino Chisala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 24 | 5.1 | |
| 23 | Gift Siame | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

