FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Nanjing City vs Meizhou Hakka, 18h35 ngày 03/09

Vòng 1
18:35 ngày 03/09/2021
Nanjing City
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Meizhou Hakka
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 30℃~31℃

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Nanjing City vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nanjing City vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Nanjing City vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nanjing City vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Nanjing City vs Meizhou Hakka

Nanjing City Nanjing City
Phút
Meizhou Hakka Meizhou Hakka
Cao HaiQing 1 - 0 match goal
35'
57'
match goal 1 - 1 Chisom Egbuchulam
Raphael Eric Messi Bouli
Ra sân: Li Rui
match change
63'
Sun Enming
Ra sân: Han Xu
match change
63'
Wang Haozhi
Ra sân: Huang Peng
match change
63'
69'
match goal 1 - 2 Chisom Egbuchulam
Ge Wei
Ra sân: Cao HaiQing
match change
80'
81'
match change Liu Sheng
Ra sân: Lilley Nunez Vasudeva Das
81'
match change Cai HaoChang
Ra sân: Guo yI
Sun Ningzhe match yellow.png
83'
Raphael Eric Messi Bouli match yellow.png
84'
85'
match change Wen Junjie
Ra sân: Chen Guokang
90'
match change Li Zhilang
Ra sân: Cui Wei

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nanjing City VS Meizhou Hakka

Nanjing City Nanjing City
Meizhou Hakka Meizhou Hakka
2
 
Phạt góc
 
7
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
0
3
 
Tổng cú sút
 
5
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
74
 
Pha tấn công
 
74
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Wang Haozhi
23
Sun Enming
21
Zhang Jingyi
9
Ge Wei
40
Jiayi Zhu
27
Xuejian Zheng
32
Tao Yuan
28
Raphael Eric Messi Bouli
30
Mingyu Zhao
37
Ritus Krjauklis
26
Xu Jizu
41
2002-09-20
Nanjing City Nanjing City
Meizhou Hakka Meizhou Hakka
24
Ala
7
Peng
31
DaLong
4
Xinlin
1
Zihao
3
Jinzhao
8
Xu
2
Ningzhe
11
Rui
14
Shicha
33
HaiQing
9
Sartori
23
Wei
22
Yu
13
Liang
4
Das
37
Guokang
25
zhen
6
Zhen
11
2
Egbuchul...
17
Yang
7
yI

Substitutes

32
Xu Lei
31
Su Shihao
3
Li Junfeng
1
Li Xinyu
28
Cai HaoChang
19
Hong Gui
18
Liang Huo
21
Shi Tang
33
Liu Sheng
5
Lu Lin
2
Wen Junjie
27
Li Zhilang
Đội hình dự bị
Nanjing City Nanjing City
Wang Haozhi 35
Sun Enming 23
Zhang Jingyi 21
Ge Wei 9
Jiayi Zhu 40
Xuejian Zheng 27
Tao Yuan 32
Raphael Eric Messi Bouli 28
Mingyu Zhao 30
Ritus Krjauklis 37
Xu Jizu 26
2002-09-20 41
Nanjing City Meizhou Hakka
32 Xu Lei
31 Su Shihao
3 Li Junfeng
1 Li Xinyu
28 Cai HaoChang
19 Hong Gui
18 Liang Huo
21 Shi Tang
33 Liu Sheng
5 Lu Lin
2 Wen Junjie
27 Li Zhilang

Dữ liệu đội bóng:Nanjing City vs Meizhou Hakka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1.67
7 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
53% Kiểm soát bóng 45%
10.67 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 2
5.2 Phạt góc 4.3
1.8 Thẻ vàng 1.5
3.7 Sút trúng cầu môn 3.9
45.1% Kiểm soát bóng 47.5%
15.1 Phạm lỗi 13.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nanjing City (14trận)
Chủ Khách
Meizhou Hakka (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
0
3
HT-H/FT-T
1
3
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
5
2