FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Nanjing City vs Suzhou Dongwu, 15h00 ngày 24/09

Vòng 6
15:00 ngày 24/09/2021
Nanjing City
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Suzhou Dongwu
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Nanjing City vs Suzhou Dongwu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nanjing City vs Suzhou Dongwu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Nanjing City vs Suzhou Dongwu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nanjing City vs Suzhou Dongwu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Nanjing City vs Suzhou Dongwu

Nanjing City Nanjing City
Phút
Suzhou Dongwu Suzhou Dongwu
7'
match yellow.png Yi Zheng
Raphael Eric Messi Bouli 1 - 0 match goal
20'
22'
match yellow.png Li Xiaoming
46'
match change Qian Changjie
Ra sân: Yi Zheng
46'
match change Zhang Jingzhe
Ra sân: Shi Zhe
Chu Jinzhao
Ra sân: Wang DaLong
match change
64'
66'
match change Junior Kabananga Kalonji
Ra sân: Jing Guo
73'
match change Xia Xicheng
Ra sân: Tang Chuang
73'
match goal 1 - 1 Qian Changjie
Ge Wei
Ra sân: Huang Peng
match change
78'
Mingyu Zhao
Ra sân: Jiang Shicha
match change
78'
86'
match change Hamipu Xiapukaiti
Ra sân: Hai Xiaorui
Xuejian Zheng
Ra sân: Han Xu
match change
86'
Cao HaiQing
Ra sân: Wang Haozhi
match change
86'
Ge Wei 2 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nanjing City VS Suzhou Dongwu

Nanjing City Nanjing City
Suzhou Dongwu Suzhou Dongwu
7
 
Phạt góc
 
6
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
10
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
6
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
71
 
Pha tấn công
 
70
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Ge Wei
26
Xu Jizu
37
Li Liangliang
21
Zhang Jingyi
30
Mingyu Zhao
40
Jiayi Zhu
11
Li Rui
3
Chu Jinzhao
27
Xuejian Zheng
32
Tao Yuan
33
Cao HaiQing
16
Wei Jian
Nanjing City Nanjing City
Suzhou Dongwu Suzhou Dongwu
14
Shicha
24
Ala
23
Enming
2
Ningzhe
35
Haozhi
1
Zihao
4
Xinlin
7
Peng
28
Bouli
31
DaLong
8
Xu
24
Lingfeng
33
Zhe
23
Xiaorui
28
Haowen
6
Wei
19
Xiaoming
3
Guo
5
Mingfei
4
Zheng
1
Le
9
Chuang

Substitutes

31
Qian Changjie
39
Wang Yongxin
29
Hamipu Xiapukaiti
21
Tan fucheng
2
Li Jiawei
30
Junior Kabananga Kalonji
12
Li Yanan
14
Xia Xicheng
17
Yang Zhaohui
32
Cao Dong
11
Zhang Jingzhe
8
Deng Yubiao
Đội hình dự bị
Nanjing City Nanjing City
Ge Wei 9
Xu Jizu 26
Li Liangliang 37
Zhang Jingyi 21
Mingyu Zhao 30
Jiayi Zhu 40
Li Rui 11
Chu Jinzhao 3
Xuejian Zheng 27
Tao Yuan 32
Cao HaiQing 33
Wei Jian 16
Nanjing City Suzhou Dongwu
31 Qian Changjie
39 Wang Yongxin
29 Hamipu Xiapukaiti
21 Tan fucheng
2 Li Jiawei
30 Junior Kabananga Kalonji
12 Li Yanan
14 Xia Xicheng
17 Yang Zhaohui
32 Cao Dong
11 Zhang Jingzhe
8 Deng Yubiao

Dữ liệu đội bóng:Nanjing City vs Suzhou Dongwu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 2.67
7 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 2
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
53% Kiểm soát bóng 49.67%
10.67 Phạm lỗi 10
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
1.1 Bàn thua 1.8
5.2 Phạt góc 4.6
1.8 Thẻ vàng 2.3
3.7 Sút trúng cầu môn 3.5
45.1% Kiểm soát bóng 47.6%
15.1 Phạm lỗi 12.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nanjing City (14trận)
Chủ Khách
Suzhou Dongwu (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
1
HT-H/FT-T
1
3
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
6
2