FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs AJ Auxerre, 22h00 ngày 25/08
Nantes
-0.25 1.00
+0.25 0.90
2.5 0.95
u 0.75
2.25
3.10
3.40
-0 1.00
+0 1.20
1 1.06
u 0.82
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs AJ Auxerre
Kiến tạo: Pedro Chirivella
Rayan Raveloson
Ado Onaiu
Lasso CoulibalyRa sân: Thelonius Bair
Florian AyeRa sân: Gaetan Perrin
Ra sân: Matthis Abline
Ra sân: Moses Simon
Ra sân: Sorba Thomas
Kevin DanoisRa sân: Elisha Owusu
Ben ViadereRa sân: Ki-Jana Hoever
Ra sân: Pedro Chirivella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 41 | 7.5 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 10 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 0 | 53 | 7 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 3 | 71 | 7.5 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 8 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 62 | Bahereba Guirassy | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 8 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 1 | 86 | 6.7 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 5.7 | |
| 19 | Florian Aye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 60 | 57 | 95% | 3 | 0 | 79 | 7.2 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 10 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 3 | 70 | 6.8 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 3 | 105 | 6.8 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 4 | 18 | 6.8 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 50 | 74.63% | 6 | 3 | 109 | 6.6 | |
| 21 | Lasso Coulibaly | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 29 | Ben Viadere | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 4 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

